Bản dịch của từ Royal trong tiếng Việt

Royal

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Royal(Adjective)

ɹˈɔil̩
ɹˈɔil̩
01

Liên quan đến vị thế hoặc thuộc về vua, hoàng hậu hoặc thành viên trong gia đình hoàng gia; mang tính hoàng gia, thuộc về triều đình.

Having the status of a king or queen or a member of their family.

Ví dụ

Dạng tính từ của Royal (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Royal

Hoàng gia

More royal

Thêm hoàng gia

Most royal

Hầu hết các hoàng gia

Royal(Noun)

ɹˈɔil̩
ɹˈɔil̩
01

Trong ngữ cảnh này, “royal” chỉ một kiểu “change-ringing” (một phương pháp thay đổi thứ tự rung chuông ở tháp church) dùng mười quả chuông; tức là hệ thống bố trí và cách rung các chuông (10 chuông) theo các mẫu thay đổi để tạo ra chuỗi âm thanh.

A system of change-ringing using ten bells.

royal
Ví dụ
02

Một người thuộc hoàng gia; thành viên trong gia đình vua, hoàng hậu, hoàng tử, công chúa hoặc những người có dòng dõi hoàng tộc.

A member of the royal family.

Ví dụ
03

Một cỡ giấy (kich thước chuẩn) gọi là 'royal', có kích thước 636 × 480 mm.

A paper size, 636 × 480 mm.

Ví dụ

Dạng danh từ của Royal (Noun)

SingularPlural

Royal

Royals

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ