ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Desist
Dừng lại một hành động hoặc hoạt động
Stop an action or activity
停止某个行为或活动
Ngừng lại hoặc tránh làm điều gì đó
Stop or hold back from doing something.
停止或避免做某事
Từ bỏ một kế hoạch hoặc hành động nào đó
To give up through action
采取果断行动放弃