Bản dịch của từ Taxi trong tiếng Việt

Taxi

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Taxi(Noun)

01

Ô tô con chở khách hoặc hàng hoá thuê, thường tính tiền cước phí theo số kilomet hiện trên đồng hồ điện tử

A car that carries passengers or goods for hire, usually charging a fare based on the distance shown on a meter.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh