Bản dịch của từ Taxi trong tiếng Việt

Taxi

Noun CountableVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Taxi (Noun Countable)

tˈæksi
ˈtæksi
01

Xe có tài xế chở người đến địa điểm họ chọn và tính tiền theo chuyến đi hoặc quãng đường.

A car with a driver that people pay to take them to a chosen place

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Taxi (Verb)

tˈæksi
ˈtæksi
01

Điều khiển máy bay di chuyển chậm trên mặt đất bằng động cơ của nó, nhất là trước khi cất cánh hoặc sau khi hạ cánh.

To move an aircraft slowly along the ground under its own power especially before takeoff or after landing

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa