Bản dịch của từ Posture trong tiếng Việt
Posture

Posture (Noun)
Thái độ hoặc cách tiếp cận cụ thể của ai đó đối với một vấn đề, tình huống hoặc cuộc tranh luận; cách thể hiện quan điểm (không phải tư thế cơ thể).
A particular approach or attitude.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Posture (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đặt (ai đó) ở một tư thế, thái độ hoặc dáng pose cụ thể; sắp xếp cơ thể hoặc dáng đứng/ ngồi của người khác theo cách mong muốn.
Place (someone) in a particular attitude or pose.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tư thế (posture) là cách mà một cá nhân định hình cơ thể trong không gian, thường liên quan đến vị trí của các bộ phận cơ thể như đầu, vai và cột sống. Từ này có thể được sử dụng để chỉ tư thế đứng, ngồi hoặc di chuyển. Trong tiếng Anh, từ này có cùng cách viết và nghĩa cả trong Anh và Mỹ, tuy nhiên, một số từ đồng nghĩa phổ biến hơn ở từng vùng có thể khác nhau. Ví dụ, "good posture" (tư thế tốt) thường được nhấn mạnh hơn trong văn hóa thể thao ở cả hai nền văn hóa.
Họ từ
Tư thế (posture) là cách mà một cá nhân định hình cơ thể trong không gian, thường liên quan đến vị trí của các bộ phận cơ thể như đầu, vai và cột sống. Từ này có thể được sử dụng để chỉ tư thế đứng, ngồi hoặc di chuyển. Trong tiếng Anh, từ này có cùng cách viết và nghĩa cả trong Anh và Mỹ, tuy nhiên, một số từ đồng nghĩa phổ biến hơn ở từng vùng có thể khác nhau. Ví dụ, "good posture" (tư thế tốt) thường được nhấn mạnh hơn trong văn hóa thể thao ở cả hai nền văn hóa.
