posture
posture (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Thái độ hoặc cách tiếp cận cụ thể của ai đó đối với một vấn đề, tình huống hoặc cuộc tranh luận; cách thể hiện quan điểm (không phải tư thế cơ thể).
A particular approach or attitude.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của posture (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
posture | postures |
Kết hợp từ của posture (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tư thế xấu bad posture | Tư duy xấu có thể ảnh hưởng đến sự tự tin của bạn trong một buổi phỏng vấn. Bad posture can affect your confidence during an interview. |
tư thế đúng proper posture | Tư thế đúng rất quan trọng cho một bài thuyết trình tự tin. Proper posture is crucial for a confident presentation. |
tư thế phòng thủ defensive posture | Cô ấy đã áp dụng tư thế phòng thủ trong cuộc tranh luận. She adopted a defensive posture during the debate. |
tư thế đứng đẹp good posture | Giữ dáng đứng đúng cách khi giao tiếp tăng sự tự tin và quyến rũ. Maintaining good posture while socializing boosts confidence and charisma. |
tư thế hung hăng aggressive posture | Anh ấy đã thể hiện tư thế hung hăng trong cuộc đàm phán. He adopted an aggressive posture during the negotiation. |
posture (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Đặt (ai đó) ở một tư thế, thái độ hoặc dáng pose cụ thể; sắp xếp cơ thể hoặc dáng đứng/ ngồi của người khác theo cách mong muốn.
Place (someone) in a particular attitude or pose.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của posture (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | posture |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | postured |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | postured |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | postures |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | posturing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tư thế (posture) là cách mà một cá nhân định hình cơ thể trong không gian, thường liên quan đến vị trí của các bộ phận cơ thể như đầu, vai và cột sống. Từ này có thể được sử dụng để chỉ tư thế đứng, ngồi hoặc di chuyển. Trong tiếng Anh, từ này có cùng cách viết và nghĩa cả trong Anh và Mỹ, tuy nhiên, một số từ đồng nghĩa phổ biến hơn ở từng vùng có thể khác nhau. Ví dụ, "good posture" (tư thế tốt) thường được nhấn mạnh hơn trong văn hóa thể thao ở cả hai nền văn hóa.
