Bản dịch của từ Posture trong tiếng Việt
Posture

Posture(Noun)
Thái độ hoặc cách tiếp cận cụ thể của ai đó đối với một vấn đề, tình huống hoặc cuộc tranh luận; cách thể hiện quan điểm (không phải tư thế cơ thể).
A particular approach or attitude.
特定的态度或方法

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Posture (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Posture | Postures |
Posture(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đặt (ai đó) ở một tư thế, thái độ hoặc dáng pose cụ thể; sắp xếp cơ thể hoặc dáng đứng/ ngồi của người khác theo cách mong muốn.
Place (someone) in a particular attitude or pose.
将(某人)置于特定的姿势或态度。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Posture (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Posture |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Postured |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Postured |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Postures |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Posturing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tư thế (posture) là cách mà một cá nhân định hình cơ thể trong không gian, thường liên quan đến vị trí của các bộ phận cơ thể như đầu, vai và cột sống. Từ này có thể được sử dụng để chỉ tư thế đứng, ngồi hoặc di chuyển. Trong tiếng Anh, từ này có cùng cách viết và nghĩa cả trong Anh và Mỹ, tuy nhiên, một số từ đồng nghĩa phổ biến hơn ở từng vùng có thể khác nhau. Ví dụ, "good posture" (tư thế tốt) thường được nhấn mạnh hơn trong văn hóa thể thao ở cả hai nền văn hóa.
Từ "posture" xuất phát từ tiếng Latinh "ponere", có nghĩa là "đặt" hoặc "để". Từ này đã phát triển qua tiếng Pháp cổ "posture" trước khi được đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ 14. Nguyên nghĩa của từ liên quan đến việc đặt cơ thể theo một tư thế nhất định, phản ánh sự kiểm soát và tư thế của cơ thể. Hiện nay, "posture" không chỉ chỉ về tư thế vật lý mà còn liên quan đến thái độ và trạng thái tâm lý trong giao tiếp xã hội.
Từ "posture" xuất hiện với tần suất đáng kể trong bốn thành phần của bài thi IELTS, đặc biệt trong IELTS Writing và Speaking khi thí sinh thảo luận về sức khỏe, thể dục, và các thói quen sinh hoạt liên quan đến tư thế cơ thể. Trong bối cảnh chung, "posture" thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về thái độ xã hội, tâm lý, và thể chất, chẳng hạn như nghệ thuật và lãnh đạo. Từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của tư thế trong việc giao tiếp và ảnh hưởng đến ấn tượng của người khác.
Họ từ
Tư thế (posture) là cách mà một cá nhân định hình cơ thể trong không gian, thường liên quan đến vị trí của các bộ phận cơ thể như đầu, vai và cột sống. Từ này có thể được sử dụng để chỉ tư thế đứng, ngồi hoặc di chuyển. Trong tiếng Anh, từ này có cùng cách viết và nghĩa cả trong Anh và Mỹ, tuy nhiên, một số từ đồng nghĩa phổ biến hơn ở từng vùng có thể khác nhau. Ví dụ, "good posture" (tư thế tốt) thường được nhấn mạnh hơn trong văn hóa thể thao ở cả hai nền văn hóa.
Từ "posture" xuất phát từ tiếng Latinh "ponere", có nghĩa là "đặt" hoặc "để". Từ này đã phát triển qua tiếng Pháp cổ "posture" trước khi được đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ 14. Nguyên nghĩa của từ liên quan đến việc đặt cơ thể theo một tư thế nhất định, phản ánh sự kiểm soát và tư thế của cơ thể. Hiện nay, "posture" không chỉ chỉ về tư thế vật lý mà còn liên quan đến thái độ và trạng thái tâm lý trong giao tiếp xã hội.
Từ "posture" xuất hiện với tần suất đáng kể trong bốn thành phần của bài thi IELTS, đặc biệt trong IELTS Writing và Speaking khi thí sinh thảo luận về sức khỏe, thể dục, và các thói quen sinh hoạt liên quan đến tư thế cơ thể. Trong bối cảnh chung, "posture" thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về thái độ xã hội, tâm lý, và thể chất, chẳng hạn như nghệ thuật và lãnh đạo. Từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của tư thế trong việc giao tiếp và ảnh hưởng đến ấn tượng của người khác.
