Bản dịch của từ Standing trong tiếng Việt

Standing

Noun UncountableAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Standing (Noun Uncountable)

ˈstæn.dɪŋ
ˈstæn.dɪŋ
01

Vị thế hoặc địa vị của một người trong xã hội hoặc trong một nhóm; danh tiếng, uy tín hoặc thứ hạng mà người đó được đánh giá hoặc giữ.

Position, reputation, status, position in society.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Standing (Adjective)

stˈændiŋ
stˈændɪŋ
01

Đứng thẳng; còn nguyên chiều cao, không bị chặt hoặc đốn (thường nói về cây hoặc vật vẫn đứng nguyên, không bị cắt giảm chiều cao).

Erect, not cut down.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đang còn hiệu lực, vẫn giữ nguyên tình trạng hoặc vị trí; không bị thay đổi hoặc bãi bỏ.

Remaining in force or status.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Có tính lâu dài, không tạm thời; không dễ phai nhạt hoặc biến mất; tồn tại kéo dài.

Not transitory; not liable to fade or vanish; lasting.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ