Bản dịch của từ Standing trong tiếng Việt
Standing

Standing (Noun Uncountable)
Vị thế hoặc địa vị của một người trong xã hội hoặc trong một nhóm; danh tiếng, uy tín hoặc thứ hạng mà người đó được đánh giá hoặc giữ.
Position, reputation, status, position in society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Standing (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Có tính lâu dài, không tạm thời; không dễ phai nhạt hoặc biến mất; tồn tại kéo dài.
Not transitory; not liable to fade or vanish; lasting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "standing" trong tiếng Anh có nghĩa là trạng thái hoặc vị trí đứng. Nó có thể sử dụng như danh từ, chỉ vị thế xã hội hoặc uy tín của một cá nhân trong cộng đồng. Trong tiếng Anh Anh, "standing" thường được dùng trong ngữ cảnh nghi thức và xã hội nhiều hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi nó có thể được áp dụng cho cả khía cạnh vật lý và tâm lý. Sự khác biệt về phát âm giữa hai biến thể này chủ yếu xuất hiện ở âm điệu và nhấn mạnh trong từng ngữ cảnh giao tiếp.
Họ từ
Từ "standing" trong tiếng Anh có nghĩa là trạng thái hoặc vị trí đứng. Nó có thể sử dụng như danh từ, chỉ vị thế xã hội hoặc uy tín của một cá nhân trong cộng đồng. Trong tiếng Anh Anh, "standing" thường được dùng trong ngữ cảnh nghi thức và xã hội nhiều hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi nó có thể được áp dụng cho cả khía cạnh vật lý và tâm lý. Sự khác biệt về phát âm giữa hai biến thể này chủ yếu xuất hiện ở âm điệu và nhấn mạnh trong từng ngữ cảnh giao tiếp.
