standing
standing (Noun Uncountable)
Nghĩa 01
Vị thế hoặc địa vị của một người trong xã hội hoặc trong một nhóm; danh tiếng, uy tín hoặc thứ hạng mà người đó được đánh giá hoặc giữ.
Position, reputation, status, position in society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của standing (Noun Uncountable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
25 năm kinh nghiệm 25 years' standing | Câu lạc bộ xã hội đã hoạt động được 25 năm. The social club has been in business for 25 years. |
uy tín chuyên nghiệp professional standing | Vị thế chuyên môn của cô ấy trong lĩnh vực xã hội được tôn trọng cao. Her professional standing in the social sector is highly respected. |
địa vị xã hội social standing | Vị trí xã hội có ảnh hưởng đến cơ hội việc làm không? Does social standing influence job opportunities? |
vị thế chính trị political standing | Tư cách chính trị của cô ấy đã ảnh hưởng tích cực đến giao tiếp xã hội của cô ấy. Her political standing influenced her social interactions positively. |
uy tín quốc gia national standing | Trong phần thi nói IELTS, nói về vị thế quốc gia của đất nước bạn có thể giúp bạn đạt điểm cao hơn. In IELTS speaking, talking about your country's national standing can help you score higher. |
standing (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Có tính lâu dài, không tạm thời; không dễ phai nhạt hoặc biến mất; tồn tại kéo dài.
Not transitory; not liable to fade or vanish; lasting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của standing (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
standing đang đứng | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "standing" trong tiếng Anh có nghĩa là trạng thái hoặc vị trí đứng. Nó có thể sử dụng như danh từ, chỉ vị thế xã hội hoặc uy tín của một cá nhân trong cộng đồng. Trong tiếng Anh Anh, "standing" thường được dùng trong ngữ cảnh nghi thức và xã hội nhiều hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi nó có thể được áp dụng cho cả khía cạnh vật lý và tâm lý. Sự khác biệt về phát âm giữa hai biến thể này chủ yếu xuất hiện ở âm điệu và nhấn mạnh trong từng ngữ cảnh giao tiếp.