Bản dịch của từ Fade trong tiếng Việt
Fade
VerbNoun

Fade (Verb)
feɪd
feɪd
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Trong golf (hoặc các môn bóng), khi quả bóng bay lệch sang bên phải (với người chơi thuận tay phải) hoặc sang bên trái (với người chơi thuận tay trái) do sự xoáy được tạo cho bóng.
(of the ball) deviate to the right (or, for a left-handed golfer, the left), typically as a result of spin given to the ball.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Fade (Noun)
fˈeid
fˈeid
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa

