Bản dịch của từ Fade trong tiếng Việt
Fade

Fade (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong golf (hoặc các môn bóng), khi quả bóng bay lệch sang bên phải (với người chơi thuận tay phải) hoặc sang bên trái (với người chơi thuận tay trái) do sự xoáy được tạo cho bóng.
(of the ball) deviate to the right (or, for a left-handed golfer, the left), typically as a result of spin given to the ball.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Fade (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "fade" là một động từ tiếng Anh có nghĩa là nhạt dần, phai màu, hoặc biến mất từ từ. Trong ngữ cảnh âm nhạc, "fade" có thể ám chỉ cách kết thúc một bài hát bằng việc giảm âm lượng dần dần. Trong khi British English và American English sử dụng từ này với nghĩa tương tự, cách phát âm có thể khác nhau: "fade" trong tiếng Anh Anh thường nhấn âm nhẹ hơn so với tiếng Anh Mỹ. Dù vậy, từ này phổ biến trong cả hai phiên bản ngôn ngữ và được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Họ từ
Từ "fade" là một động từ tiếng Anh có nghĩa là nhạt dần, phai màu, hoặc biến mất từ từ. Trong ngữ cảnh âm nhạc, "fade" có thể ám chỉ cách kết thúc một bài hát bằng việc giảm âm lượng dần dần. Trong khi British English và American English sử dụng từ này với nghĩa tương tự, cách phát âm có thể khác nhau: "fade" trong tiếng Anh Anh thường nhấn âm nhẹ hơn so với tiếng Anh Mỹ. Dù vậy, từ này phổ biến trong cả hai phiên bản ngôn ngữ và được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

