golfer
golfer (Noun)
Nghĩa 01
Người chơi golf; người tham gia môn thể thao golf.
a person who plays golf.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của golfer (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
golfer | golfers |
Kết hợp từ của golfer (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
vận động viên golf giỏi good golfer | Cô ấy là một vận động viên golf giỏi, cô ấy luyện tập mỗi ngày. She is a good golfer who practices every day. |
vận động viên golf hạ handicap low-handicap golfer | Một golf thủ hạng thấp có cơ hội tốt để giành chiến thắng. A low-handicap golfer has a good chance of winning the tournament. |
Vận động viên golf hạng 12 12-handicap golfer | Một người chơi golf với hạn chế 12 được coi là giỏi không? Is a 12-handicap golfer considered skilled in the game? |
người chơi golf nhiệt huyết keen golfer | Cô ấy là một người chơi golf nhiệt tình, cô ấy luyện tập mỗi cuối tuần. She is a keen golfer who practices every weekend. |
vận động viên golf có kinh nghiệm experienced golfer | Một golf thủ có kinh nghiệm có thể dễ dàng xử lý các sân golf khó khăn. An experienced golfer can easily handle challenging courses. |
golfer (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của golfer (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
vận động viên golf hạng nhẹ low-handicap golfer | Một vận động viên golf có chỉ số thấp dễ dàng đủ điều kiện tham gia giải đấu. A low-handicap golfer can easily qualify for the tournament. |
Vận động viên golf có tỉ lệ khuyết tật 12 12-handicap golfer | Một vận động viên golf 12-handicap thích tham gia giải đấu địa phương. A 12-handicap golfer enjoys playing in local tournaments. |
cầu thủ golf xuất sắc brilliant golfer | Cô ấy là một vận động viên golf xuất sắc đã giành nhiều chức vô địch. She is a brilliant golfer who won multiple championships. |
vận động viên golf chuyên nghiệp professional golfer | Tiger Woods có phải là một golf thật nghiệp không? Is Tiger Woods a professional golfer? |
người chơi golf nhiệt tình keen golfer | Cô ấy là một người chơi golf nhiệt tình, cô ấy tập luyện mỗi cuối tuần. She is a keen golfer who practices every weekend. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "golfer" dùng để chỉ người chơi golf, một môn thể thao đối kháng nơi người tham gia dùng gậy để đánh bóng vào lỗ trên sân golf. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi theo ngữ cảnh địa phương, với người chơi golf thường được nhắc đến trong các câu lạc bộ hoặc sự kiện thể thao.
