Bản dịch của từ Disappear trong tiếng Việt

Disappear

Verb

Disappear Verb

/ˌdɪs.əˈpɪər/
/ˌdɪs.əˈpɪr/
01

Biến đi, biến mất

Go away, disappear

Ví dụ

Her online presence seemed to disappear overnight.

Sự hiện diện trực tuyến của cô ấy dường như biến mất chỉ sau một đêm.

After the scandal, the politician disappeared from public view.

Sau vụ bê bối, chính trị gia này biến mất khỏi tầm nhìn của công chúng.

02

Ngừng hiển thị.

Cease to be visible.

Ví dụ

In the digital age, personal privacy can disappear quickly.

Trong thời đại kỹ thuật số, quyền riêng tư cá nhân có thể biến mất nhanh chóng.

The online post disappeared after being reported for violating community guidelines.

Bài đăng trực tuyến biến mất sau khi bị báo cáo vì vi phạm nguyên tắc cộng đồng.

Kết hợp từ của Disappear (Verb)

CollocationVí dụ

Disappear from view

Biến mất khỏi tầm nhìn

The celebrity disappeared from view after the scandal.

Ngôi sao biến mất khỏi tầm nhìn sau vụ scandal.

Disappear from sight

Biến mất khỏi tầm nhìn

The celebrity disappeared from sight after the scandal.

Ngôi sao biến mất khỏi tầm nhìn sau vụ scandal.

Mô tả từ

“disappear” thường xuất hiện ở kỹ năng Listening, Reading, Speaking, Writing Task 2 với đa dạng các chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “biến đi, biến mất” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Writing Task 2 là 4 lần/15602 từ và Reading là 7 lần/183396 từ được sử dụng). Riêng với kỹ năng Writing Task 1 thì từ này hầu như không được sử dụng. Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “disappear” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Disappear

Không có idiom phù hợp