ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cease
Ngừng lại; làm cho một việc gì đó kết thúc hoặc chấm dứt.
Come or bring to an end.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/cease/