cease
cease (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của cease (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | cease |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | ceased |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | ceased |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | ceases |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | ceasing |
Kết hợp từ của cease (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chấm dứt với cease with | Nhiều người ngừng bình luận tiêu cực trên các nền tảng mạng xã hội. Many people cease with negative comments on social media platforms. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cease" có nghĩa là ngừng lại hoặc chấm dứt một hành động hoặc trạng thái nào đó. Từ này thường được sử dụng trong văn phong trang trọng hay pháp lý. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ "cease" với ý nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay cách viết. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, có thể thấy sự xuất hiện của các cụm từ như "ceasefire", nhấn mạnh đến việc ngừng bắn trong một cuộc xung đột.