Anh - Việt

Bản dịch của từ Merge trong tiếng Việt

merge

VerbNoun

merge (Verb)

/mˈɜːdʒ/
/ˈmɝdʒ/
AI

Nghĩa 01

Kết hợp hoặc gộp nhiều yếu tố lại thành một.

To combine or unite multiple elements into one

Ví dụ
Nhiều nhóm xã hội hợp nhất trong các lễ hội cộng đồng ở New York.Many social groups merge during community festivals in New York.
Các câu lạc bộ xã hội không dễ dàng hợp nhất nếu không có mục tiêu rõ ràng.Social clubs do not merge easily without clear goals.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Trộn lẫn với nhau một cách không thể phân biệt.

To blend indistinguishably together

Ví dụ
Nhiều nền văn hóa hòa nhập trong các lễ hội toàn cầu như Olympic Tokyo 2020.Many cultures merge during global festivals like the 2020 Tokyo Olympics.
Các tầng lớp xã hội không dễ dàng hòa nhập trong xã hội truyền thống.Social classes do not merge easily in traditional societies.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Khiến cho trở thành một thể

To cause to become one

Ví dụ
Nhiều nhóm nhỏ hợp nhất trong các sự kiện xã hội để tạo thành một đội lớn.Many small groups merge during social events to form one large team.
Sinh viên không dễ dàng kết hợp ý tưởng của họ trong các cuộc thảo luận nhóm.Students do not merge their ideas easily in group discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

merge (Noun)

/mˈɜːdʒ/
/ˈmɝdʒ/
AI

Nghĩa 01

Kết hợp với nhau một cách không thể phân biệt

A combination of two or more things into one

Ví dụ
Sự hợp nhất của hai câu lạc bộ đã nâng cao hoạt động cộng đồng tại Chicago.The merge of two clubs improved community activities in Chicago.
Sự kết hợp các nhóm xã hội không phổ biến ở vùng nông thôn.The merge of social groups is not common in rural areas.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Thuật ngữ pháp lý chỉ việc hợp nhất hai công ty thành một thực thể duy nhất

A legal term referring to the combination of two companies into a single entity

Ví dụ
Việc hợp nhất hai công ty công nghệ đã tạo thêm nhiều việc làm tại Boston.The merge of two tech firms boosted local job opportunities in Boston.
Việc hợp nhất không làm giảm cạnh tranh trên thị trường điện thoại thông minh năm ngoái.The merge did not reduce competition in the smartphone market last year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Kết hợp hoặc thống nhất nhiều yếu tố thành một.

The act of merging or combining

Ví dụ
Sự hợp nhất của hai câu lạc bộ đã tạo ra một nhóm xã hội lớn hơn trong thị trấn.The merge of two clubs created a larger social group in town.
Không có sự kết hợp ý tưởng nào trong cuộc họp xã hội hôm qua.There was no merge of ideas during the social meeting yesterday.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh