merging
merging (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của merging (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | merge |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | merged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | merged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | merges |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | merging |
merging (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Merger" là thuật ngữ chỉ sự kết hợp hai hoặc nhiều công ty thành một thực thể kinh tế duy nhất, nhằm tăng cường hiệu quả hoạt động và lợi nhuận. Trong tiếng Anh, "merging" là dạng hiện tại phân từ của "merge". Tuy không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ về nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác biệt; tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm "e" trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng phát âm nhẹ nhàng hơn.