blend
blend (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Sự kết hợp của nhiều yếu tố hoặc phẩm chất khác nhau
A combination of different things or qualities
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một quá trình pha trộn
A process of mixing
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của blend (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự pha trộn tinh tế subtle blend | Trong bài thi nói IELTS, một sự pha trộn tinh tế của các từ lịch sự có thể làm câu trả lời của bạn tốt hơn. In the IELTS speaking test, a subtle blend of polite words can make your answer better. |
sự hòa quyện tuyệt vời nice blend | Nhiều sự kiện xã hội có một sự kết hợp tuyệt vời giữa âm nhạc và thức ăn, như bữa tiệc ở Câu lạc bộ Hà Nội với nhạc jazz và món ăn Việt Nam. Many social events have a nice blend of music and food, like the party at Hanoi Club with jazz and Vietnamese dishes. |
sự kết hợp thú vị curious blend | Ở các sự kiện xã hội, một sự pha trộn tò mò giữa mọi người từ học sinh đến giáo viên làm cho không khí sống động. In social events, a curious blend of people from students to teachers makes the atmosphere lively. |
hỗn hợp phù hợp right blend | Trong phần nói IELTS, một right blend vừa phải giữa từ trang trọng và từ thân mật rất quan trọng. In IELTS speaking, a right blend of formal and casual words is important. |
hỗn hợp độc đáo unique blend | Trong phần nói IELTS, Mia cho thấy một sự pha trộn độc đáo giữa sự tự tin và lòng tốt. In IELTS speaking, Mia showed a unique blend of confidence and kindness. |
blend (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của blend (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hòa nhập vào blend into | Thật dễ dàng để hòa nhập vào một trường học mới khi học sinh thân thiện và chào đón. It is easy to blend into a new school when students are kind and welcoming. |
hòa vào blend with | Trong bài nói IELTS, Sam cố gắng hòa nhập với các bạn khác bằng cách nói về sở thích của mình. In the IELTS speaking test, Sam tried to blend with other students by talking about his hobbies. |