Bản dịch của từ Blend trong tiếng Việt

Blend

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blend (Noun)

blˈɛnd
ˈbɫɛnd
01

Sự kết hợp của nhiều yếu tố hoặc phẩm chất khác nhau

A combination of different things or qualities

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một quá trình pha trộn

A process of mixing

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một sự kết hợp của các chất hoặc yếu tố khác nhau

A mixture of different substances or elements

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Blend (Verb)

blˈɛnd
ˈbɫɛnd
01

Trộn hai hoặc nhiều chất với nhau

To mix two or more substances together

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Kết hợp các yếu tố khác nhau thành một thể hài hòa

To combine different elements into a harmonious whole

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Làm cho trộn lẫn hoặc hòa quyện vào nhau

To cause to mix or blend

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa