ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Multiple
Nhiều, gồm nhiều phần hoặc nhiều thứ khác nhau; không chỉ một mà có nhiều cái cùng tồn tại.
Many, many parts, many things.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Có nhiều phần, nhiều yếu tố hoặc nhiều thành viên; gồm hoặc liên quan đến hơn một phần/tương tác. Dùng để mô tả thứ gì đó không chỉ có một phần mà có nhiều phần khác nhau.
Having or involving several parts, elements, or members.
Một số nguyên có thể chia hết cho một số khác một số lần nhất định mà không còn dư (tức là chia hết hoàn toàn).
A number that may be divided by another a certain number of times without a remainder.
Một cửa hàng có nhiều chi nhánh ở nhiều nơi, thường bán cùng một loại hàng hóa (ví dụ chuỗi cửa hàng).
A shop with branches in many places, especially one selling a specific type of product.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/multiple/