ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Unite
Để kết hợp hoặc trở nên thống nhất
To make or become united
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Góp sức lại vì một mục tiêu chung.
To join together for a common purpose
Tụ hợp lại để trở thành một thực thể thống nhất
To come together to form a single entity