Bản dịch của từ Fading trong tiếng Việt
Fading

Fading (Verb)
Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của “fade”
Present participle and gerund of fade.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Fading" là một danh từ và động từ có nghĩa là sự giảm sút độ sáng, độ màu hoặc sự hiện diện của một vật thể theo thời gian. Trong ngữ cảnh nghệ thuật, nó chỉ sự biến mất dần dần của hình ảnh hoặc âm thanh. Trong tiếng Anh Anh, "fading" chủ yếu dùng trong lĩnh vực thiết kế và nghệ thuật; trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến trong cả lĩnh vực âm nhạc và công nghệ. Phiên âm của từ này trong cả hai biến thể rất giống nhau, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.
Họ từ
"Fading" là một danh từ và động từ có nghĩa là sự giảm sút độ sáng, độ màu hoặc sự hiện diện của một vật thể theo thời gian. Trong ngữ cảnh nghệ thuật, nó chỉ sự biến mất dần dần của hình ảnh hoặc âm thanh. Trong tiếng Anh Anh, "fading" chủ yếu dùng trong lĩnh vực thiết kế và nghệ thuật; trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến trong cả lĩnh vực âm nhạc và công nghệ. Phiên âm của từ này trong cả hai biến thể rất giống nhau, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.
