Bản dịch của từ Fading trong tiếng Việt

Fading

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fading(Verb)

fˈeidɪŋ
fˈeidɪŋ
01

“fading” là dạng hiện tại phân từ/đủ khả năng của động từ “fade”, diễn tả hành động hoặc trạng thái dần biến mất, mờ đi hoặc nhạt đi (ví dụ: màu sắc mờ dần, tiếng vọng nhỏ dần, ánh sáng yếu dần).

Present participle and gerund of fade.

Ví dụ

Dạng động từ của Fading (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Fade

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Faded

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Faded

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Fades

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Fading

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ