fading
fading (Verb)
Nghĩa 01
dạng hiện tại phân từ và danh động từ của “fade”
present participle and gerund of fade.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của fading (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | fade |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | faded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | faded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | fades |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | fading |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Fading" là một danh từ và động từ có nghĩa là sự giảm sút độ sáng, độ màu hoặc sự hiện diện của một vật thể theo thời gian. Trong ngữ cảnh nghệ thuật, nó chỉ sự biến mất dần dần của hình ảnh hoặc âm thanh. Trong tiếng Anh Anh, "fading" chủ yếu dùng trong lĩnh vực thiết kế và nghệ thuật; trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến trong cả lĩnh vực âm nhạc và công nghệ. Phiên âm của từ này trong cả hai biến thể rất giống nhau, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.