Bản dịch của từ Vanish trong tiếng Việt

Vanish

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vanish (Verb)

vˈænɪʃ
vˈænɪʃ
01

Biến mất đột ngột và hoàn toàn, không còn thấy nữa.

Disappear suddenly and completely.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Biến mất hoàn toàn; không còn tồn tại nữa, trở về giá trị bằng không.

Become zero.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ