Bản dịch của từ Transitory trong tiếng Việt
Transitory

Transitory (Adjective)
Không tồn tại mãi mãi; chỉ kéo dài trong khoảng thời gian ngắn, tạm thời.
Not permanent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "transitory" có nghĩa là tạm thời, không bền vững, thường được sử dụng để chỉ những hiện tượng hay trạng thái chỉ tồn tại trong một khoảng thời gian ngắn. Trong tiếng Anh, phiên bản "transitory" không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng từ này với cùng một nghĩa. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh về sự thay đổi, quá trình phát triển hoặc trạng thái nghỉ ngơi, nhấn mạnh tính chất thoáng qua của một sự vật, sự việc.
Họ từ
Từ "transitory" có nghĩa là tạm thời, không bền vững, thường được sử dụng để chỉ những hiện tượng hay trạng thái chỉ tồn tại trong một khoảng thời gian ngắn. Trong tiếng Anh, phiên bản "transitory" không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng từ này với cùng một nghĩa. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh về sự thay đổi, quá trình phát triển hoặc trạng thái nghỉ ngơi, nhấn mạnh tính chất thoáng qua của một sự vật, sự việc.
