reputation
reputation (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của reputation (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
reputation | reputations |
Kết hợp từ của reputation (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
danh tiếng cao high reputation | Đại học Harvard có danh tiếng cao về các chương trình xã hội. Harvard University has a high reputation for its social programs. |
danh tiếng lâu năm long-standing reputation | Tổ chức từ thiện có uy tín lâu dài trong việc giúp đỡ các gia đình địa phương. The charity has a long-standing reputation for helping local families in need. |
danh tiếng đang tăng lên growing reputation | Danh tiếng ngày càng tăng của tổ chức từ thiện thu hút nhiều tình nguyện viên hơn mỗi tháng. The charity's growing reputation attracts more volunteers every month. |
danh tiếng lịch sử historical reputation | Danh tiếng lịch sử của thành phố New York thu hút nhiều du khách mỗi năm. The historical reputation of New York City attracts many tourists each year. |
danh tiếng văn học literary reputation | Mark Twain có danh tiếng văn học mạnh mẽ trong văn học Mỹ. Mark Twain has a strong literary reputation in American literature. |