Anh - Việt

Bản dịch của từ Reputation trong tiếng Việt

reputation

Noun

reputation (Noun)

/ɹˌɛpjətˈeiʃn̩/
/ɹˌɛpjətˈeiʃn̩/
AI

Nghĩa 01

Những niềm tin, ý kiến hoặc đánh giá chung mà mọi người thường có về một người, một tổ chức hoặc một vật; danh tiếng, hình ảnh trong mắt công chúng.

The beliefs or opinions that are generally held about someone or something.

Ví dụ
Danh tiếng của cô như một người bạn đáng tin lan rộng nhanh chóng trong cộng đồng.Her reputation as a reliable friend spread quickly in the community.
Danh tiếng của công ty về sản phẩm chất lượng thu hút nhiều khách hàng trung thành.The company's reputation for quality products attracted many loyal customers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của reputation (Noun)

SingularPlural

reputation

reputations

Kết hợp từ của reputation (Noun)

ADJECTIVE + reputationPHRASESPREPOSITIONVERB + reputationreputation + VERB
Kết hợp từ của reputation
Collocation
Ví dụ

danh tiếng cao

high reputation

Đại học Harvard có danh tiếng cao về các chương trình xã hội.

Harvard University has a high reputation for its social programs.

danh tiếng lâu năm

long-standing reputation

Tổ chức từ thiện có uy tín lâu dài trong việc giúp đỡ các gia đình địa phương.

The charity has a long-standing reputation for helping local families in need.

danh tiếng đang tăng lên

growing reputation

Danh tiếng ngày càng tăng của tổ chức từ thiện thu hút nhiều tình nguyện viên hơn mỗi tháng.

The charity's growing reputation attracts more volunteers every month.

danh tiếng lịch sử

historical reputation

Danh tiếng lịch sử của thành phố New York thu hút nhiều du khách mỗi năm.

The historical reputation of New York City attracts many tourists each year.

danh tiếng văn học

literary reputation

Mark Twain có danh tiếng văn học mạnh mẽ trong văn học Mỹ.

Mark Twain has a strong literary reputation in American literature.

Video ngữ cảnh