Bản dịch của từ Stall trong tiếng Việt
Stall

Stall (Noun)
Một chỗ ngồi cố định trong hàng hợp xướng hoặc khu vực phía trước trong nhà thờ (phần chancel), có lưng và hai bên che, đôi khi có mái che, thường được dành riêng cho một thành viên cụ thể của giới chức tôn giáo.
A fixed seat in the choir or chancel of a church, enclosed at the back and sides and often canopied, typically reserved for a particular member of the clergy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một ngăn riêng trong chuồng nuôi động vật (như chuồng ngựa, chuồng bò), thường được chắn 3 phía để giữ con vật ở một chỗ.
An individual compartment for an animal in a stable or cowshed, enclosed on three sides.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Stall (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "stall" trong tiếng Anh có nghĩa chủ yếu là chỗ dừng lại hoặc khu vực tạm thời để nghỉ ngơi. Trong tiếng Anh Anh, "stall" có thể đề cập đến một quầy hàng trong chợ, trong khi tiếng Anh Mỹ sử dụng từ này nhiều hơn để chỉ một khoảng không gian trong nhà vệ sinh hoặc để mô tả một chiếc xe tắt máy. Về phát âm, cả hai biến thể đều có âm thanh tương tự, nhưng ngữ điệu và một số phương ngữ có thể gây ra sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm.
Họ từ
Từ "stall" trong tiếng Anh có nghĩa chủ yếu là chỗ dừng lại hoặc khu vực tạm thời để nghỉ ngơi. Trong tiếng Anh Anh, "stall" có thể đề cập đến một quầy hàng trong chợ, trong khi tiếng Anh Mỹ sử dụng từ này nhiều hơn để chỉ một khoảng không gian trong nhà vệ sinh hoặc để mô tả một chiếc xe tắt máy. Về phát âm, cả hai biến thể đều có âm thanh tương tự, nhưng ngữ điệu và một số phương ngữ có thể gây ra sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm.
