stall
stall (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một chỗ ngồi cố định trong hàng hợp xướng hoặc khu vực phía trước trong nhà thờ (phần chancel), có lưng và hai bên che, đôi khi có mái che, thường được dành riêng cho một thành viên cụ thể của giới chức tôn giáo.
A fixed seat in the choir or chancel of a church, enclosed at the back and sides and often canopied, typically reserved for a particular member of the clergy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Một ngăn riêng trong chuồng nuôi động vật (như chuồng ngựa, chuồng bò), thường được chắn 3 phía để giữ con vật ở một chỗ.
An individual compartment for an animal in a stable or cowshed, enclosed on three sides.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của stall (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
stall | stalls |
Kết hợp từ của stall (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sau gian hàng behind the stall | Anh ấy trốn sau gian hàng trong sự kiện cộng đồng. He hid behind the stall during the community event. |
tại một quầy hàng at a/the stall | Cô ấy mua một số loại trái cây tại quầy hàng. She bought some fruits at the stall. |
stall (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của stall (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | stall |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | stalled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | stalled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | stalls |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | stalling |
Kết hợp từ của stall (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bị tạm ngừng be temporarily stalled | Sự kiện từ thiện bị tạm dừng do thời tiết xấu. The charity event be temporarily stalled due to bad weather. |
trì hoãn thời gian stall for time | Cô ấy giả vờ bận rộn để trì hoãn thời gian trong cuộc họp. She pretended to be busy to stall for time during the meeting. |
hiện đang tạm ngưng be currently stalled | Các sự kiện xã hội hiện đang bị đình chỉ do đại dịch. Social events are currently stalled due to the pandemic. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "stall" trong tiếng Anh có nghĩa chủ yếu là chỗ dừng lại hoặc khu vực tạm thời để nghỉ ngơi. Trong tiếng Anh Anh, "stall" có thể đề cập đến một quầy hàng trong chợ, trong khi tiếng Anh Mỹ sử dụng từ này nhiều hơn để chỉ một khoảng không gian trong nhà vệ sinh hoặc để mô tả một chiếc xe tắt máy. Về phát âm, cả hai biến thể đều có âm thanh tương tự, nhưng ngữ điệu và một số phương ngữ có thể gây ra sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm.