Bản dịch của từ Stalling trong tiếng Việt
Stalling
Verb

Stalling(Verb)
stˈɔːlɪŋ
ˈstɔɫɪŋ
01
Trì hoãn một hành động hoặc quá trình bằng cách không tiến hành ngay lập tức
Postponing an action or process by not taking immediate steps.
推迟行动或流程,不马上采取行动
Ví dụ
02
Cố tình ngăn cản ai đó tiến bộ hoặc đạt được điều gì đó
Deliberately holding someone back from progressing or achieving something.
刻意阻碍某人取得进步或达成目标。
Ví dụ
