Bản dịch của từ Booth trong tiếng Việt
Booth

Booth (Noun)
Một không gian hoặc ngăn kín nhỏ, tách biệt để người ta có sự riêng tư khi làm việc gì đó, ví dụ gọi điện, bỏ phiếu hoặc ngồi ăn trong nhà hàng.
An enclosed compartment that allows privacy for example when telephoning voting or sitting in a restaurant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "booth" trong tiếng Anh chỉ một không gian nhỏ hoặc khu vực được phân định, thường dùng để bán hàng, giới thiệu sản phẩm hoặc phục vụ khách hàng. Trong ngữ cảnh thương mại, booth có thể chỉ gian hàng tại hội chợ, triển lãm. Trong tiếng Anh anh (British English), "booth" thường không có sự khác biệt về nghĩa so với tiếng Anh Mỹ (American English). Tuy nhiên, trong giao tiếp, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, song không đáng kể.
Từ "booth" trong tiếng Anh chỉ một không gian nhỏ hoặc khu vực được phân định, thường dùng để bán hàng, giới thiệu sản phẩm hoặc phục vụ khách hàng. Trong ngữ cảnh thương mại, booth có thể chỉ gian hàng tại hội chợ, triển lãm. Trong tiếng Anh anh (British English), "booth" thường không có sự khác biệt về nghĩa so với tiếng Anh Mỹ (American English). Tuy nhiên, trong giao tiếp, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, song không đáng kể.
