telephoning
telephoning (Verb)
Nghĩa 01 · Gọi điện thoại cho ai đó; liên lạc hoặc cố gắng liên hệ với ai bằng điện thoại.
Gọi điện thoại cho ai đó; liên lạc hoặc cố gắng liên hệ với ai bằng điện thoại.
To communicate with or attempt to reach someone by telephone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của telephoning (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | telephone |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | telephoned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | telephoned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | telephones |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | telephoning |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "telephoning" là danh từ và động từ, chỉ hành động gọi điện thoại để giao tiếp từ xa. Trong tiếng Anh, "telephoning" được sử dụng phổ biến trong cả British English và American English, mặc dù cách sử dụng và sắc thái có thể khác nhau. Ở British English, từ này thường gắn liền với việc sử dụng điện thoại cố định, trong khi ở American English, nó thường bao gồm cả điện thoại di động. Từ này nhấn mạnh tính chất của việc liên lạc qua điện thoại, có thể mang ý nghĩa công việc hoặc cá nhân.