voting
voting (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của "vote"—diễn tả hành động bỏ phiếu hoặc đang tham gia bỏ phiếu.
Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của "vote"—diễn tả hành động bỏ phiếu hoặc đang tham gia bỏ phiếu.
present participle and gerund of vote.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của voting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | vote |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | voted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | voted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | votes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | voting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Voting" là quá trình mà cá nhân tham gia vào việc đưa ra quyết định thông qua việc bầu chọn. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh Mỹ và Anh Anh về mặt viết lẫn phát âm, tuy nhiên, bối cảnh sử dụng có thể thay đổi. Ở Mỹ, "voting" thường liên quan đến các cuộc bầu cử chính trị, trong khi ở Anh, từ này cũng có thể được áp dụng cho các cuộc bầu chọn trong tổ chức hay cộng đồng. Từ "vote" có thể được xem là động từ, với nghĩa tương tự.