Bản dịch của từ Voting trong tiếng Việt

Voting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Voting (Verb)

vˈoʊtɪŋ
vˈoʊtɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của "vote"—diễn tả hành động bỏ phiếu hoặc đang tham gia bỏ phiếu.

Present participle and gerund of vote.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ