Bản dịch của từ Tent trong tiếng Việt

Tent

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tent(Noun)

tˈɛnt
ˈtɛnt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ