camp
camp (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
(không phổ biến) Khuôn viên trường đại học hoặc khuôn viên của một cơ sở giáo dục; nơi có các tòa nhà, sân bãi và cơ sở vật chất của trường.
(uncommon) Campus.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của camp (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
camp | camps |
Kết hợp từ của camp (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
trại tị nạn refugee camp | Trại tị nạn cung cấp nơi trú ẩn cho các gia đình bị di tản. The refugee camp provided shelter for displaced families. |
trại ngủ qua đêm sleepaway camp | Tôi đã kết bạn mới tại trại hè ngủ ở xa. I made new friends at sleepaway camp. |
trại huấn luyện training camp | Trung tâm đào tạo giúp học sinh cải thiện kỹ năng viết của họ. The training camp helped students improve their writing skills. |
trại câu cá fishing camp | Trại câu cá gần hồ cung cấp môi trường thanh bình để viết. The fishing camp near the lake offers a serene environment for writing. |
trại âm nhạc music camp | Trại âm nhạc giúp học sinh cải thiện kỹ năng âm nhạc của họ. Music camp helps students improve their musical skills. |
camp (Verb)
Nghĩa 01
Trong tiếng Anh cổ (hiếm dùng), “to camp” có nghĩa là tranh cãi hoặc cãi vã với ai đó; gây bất đồng bằng lời nói.
(intransitive, obsolete) To wrangle; argue.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Sống tạm thời trong lều hoặc chỗ ở tạm như lều bạt khi đi du lịch, dã ngoại hoặc cắm trại.
To live in a tent or similar temporary accommodation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của camp (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | camp |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | camped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | camped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | camps |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | camping |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "camp" có nghĩa chung là hành động cắm trại hoặc nơi trú ẩn tạm thời, thường liên quan đến hoạt động vui chơi ngoài trời. Trong tiếng Anh Mỹ, "camp" thường được sử dụng để chỉ cả hoạt động cắm trại và địa điểm, trong khi ở tiếng Anh Anh, nó có thể nhấn mạnh hơn vào trải nghiệm cắm trại dưới hình thức lưu trú bất thường. Một số biến thể của từ này cũng thể hiện sự khác biệt trong sắc thái và bối cảnh sử dụng.
