Bản dịch của từ Camp trong tiếng Việt

Camp

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Camp (Noun)

kˈæmp
kˈæmp
01

(thông dụng) Chỉ một trại hè — nơi trẻ em hoặc thanh thiếu niên ở lại trong vài ngày hoặc vài tuần để tham gia hoạt động ngoài trời, trò chơi, học kỹ năng hoặc sinh hoạt nhóm.

(informal) A summer camp.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(không phổ biến) Khuôn viên trường đại học hoặc khuôn viên của một cơ sở giáo dục; nơi có các tòa nhà, sân bãi và cơ sở vật chất của trường.

(uncommon) Campus.

camp meaning
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

(cổ, ít dùng) Cuộc xung đột; trận chiến, trận đấu giữa hai bên.

(obsolete) Conflict; battle.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Camp (Verb)

kˈæmp
kˈæmp
01

Trong tiếng Anh cổ (hiếm dùng), “to camp” có nghĩa là tranh cãi hoặc cãi vã với ai đó; gây bất đồng bằng lời nói.

(intransitive, obsolete) To wrangle; argue.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(trong trò chơi điện tử, chuyển nghĩa) Ở yên một chỗ cạnh một vị trí hoặc vật gì đó để chiếm ưu thế, chờ tiêu diệt hoặc ngăn người khác đến (ví dụ đứng cố thủ ở cửa, góc, spawn để dễ tiêu diệt đối thủ).

(transitive, video games) To stay beside (something) to gain an advantage.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Sống tạm thời trong lều hoặc chỗ ở tạm như lều bạt khi đi du lịch, dã ngoại hoặc cắm trại.

To live in a tent or similar temporary accommodation.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ