Bản dịch của từ Camp trong tiếng Việt
Camp

Camp (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(không phổ biến) Khuôn viên trường đại học hoặc khuôn viên của một cơ sở giáo dục; nơi có các tòa nhà, sân bãi và cơ sở vật chất của trường.
(uncommon) Campus.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Camp (Verb)
Trong tiếng Anh cổ (hiếm dùng), “to camp” có nghĩa là tranh cãi hoặc cãi vã với ai đó; gây bất đồng bằng lời nói.
(intransitive, obsolete) To wrangle; argue.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sống tạm thời trong lều hoặc chỗ ở tạm như lều bạt khi đi du lịch, dã ngoại hoặc cắm trại.
To live in a tent or similar temporary accommodation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "camp" có nghĩa chung là hành động cắm trại hoặc nơi trú ẩn tạm thời, thường liên quan đến hoạt động vui chơi ngoài trời. Trong tiếng Anh Mỹ, "camp" thường được sử dụng để chỉ cả hoạt động cắm trại và địa điểm, trong khi ở tiếng Anh Anh, nó có thể nhấn mạnh hơn vào trải nghiệm cắm trại dưới hình thức lưu trú bất thường. Một số biến thể của từ này cũng thể hiện sự khác biệt trong sắc thái và bối cảnh sử dụng.
Họ từ
Từ "camp" có nghĩa chung là hành động cắm trại hoặc nơi trú ẩn tạm thời, thường liên quan đến hoạt động vui chơi ngoài trời. Trong tiếng Anh Mỹ, "camp" thường được sử dụng để chỉ cả hoạt động cắm trại và địa điểm, trong khi ở tiếng Anh Anh, nó có thể nhấn mạnh hơn vào trải nghiệm cắm trại dưới hình thức lưu trú bất thường. Một số biến thể của từ này cũng thể hiện sự khác biệt trong sắc thái và bối cảnh sử dụng.
