Bản dịch của từ Cyclic trong tiếng Việt
Cyclic

Cyclic (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cyclic (Noun)
Trong hàng không trực thăng, “cyclic” là cần điều khiển cho phép thay đổi hướng và tốc độ di chuyển ngang của trực thăng bằng cách nghiêng vector nâng của đĩa rotor chính. Nói cách khác, cyclic điều khiển hướng bay (tiến/lùi/trái/phải) của trực thăng.
Aviation The flight control used to control a helicopters direction and rate of horizontal movement by tilting the lift vector of the helicopters main rotor disk.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "cyclic" chỉ các hiện tượng hoặc quá trình xảy ra theo chu kỳ, nghĩa là lặp đi lặp lại sau một khoảng thời gian nhất định. Trong lĩnh vực khoa học, đặc biệt là hóa học và toán học, từ này thường được sử dụng để mô tả các cấu trúc phân tử hoặc các chu trình số. Trong tiếng Anh, "cyclic" được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay cách phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh có thể có sự khác biệt nhỏ về tần suất sử dụng.
Họ từ
Từ "cyclic" chỉ các hiện tượng hoặc quá trình xảy ra theo chu kỳ, nghĩa là lặp đi lặp lại sau một khoảng thời gian nhất định. Trong lĩnh vực khoa học, đặc biệt là hóa học và toán học, từ này thường được sử dụng để mô tả các cấu trúc phân tử hoặc các chu trình số. Trong tiếng Anh, "cyclic" được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay cách phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh có thể có sự khác biệt nhỏ về tần suất sử dụng.
