disk
disk (Noun)
Nghĩa 01
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(giải phẫu) một đĩa gian đốt sống — cấu trúc dạng đĩa nằm giữa hai đốt sống, giúp giảm xóc và cho cột sống linh hoạt.
(anatomy) An intervertebral disc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
(thực vật học) Phần phình ra hình vòng, hình chén ở đáy hoa hoặc quanh nhụy, nơi tiết mật hoa hoặc đôi khi mang nhị. Nói cách khác, là cấu trúc mở rộng trên đế hoa hoặc nhụy có chức năng chứa mật hoặc gắn các bộ phận sinh sản của hoa.
(botany) A ring- or cup-shaped enlargement of the flower receptacle or ovary that bears nectar or, less commonly, the stamens.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của disk (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
disk | disks |
Kết hợp từ của disk (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đĩa CD-ROM CD-ROM disk | Bạn có đĩa CD-ROM chứa tài liệu về xã hội không? Do you have the CD-ROM disk with the social studies materials? |
đĩa laser laser disk | Năm 1985, nhiều gia đình sử dụng đĩa laser để xem phim tại nhà. In 1985, many families used a laser disk to watch movies at home. |
đĩa CD-R CD-R disk | Trong dự án học môn xã hội, tôi đã lưu tất cả các bức ảnh vào đĩa CD-R. In my social studies project, I saved all the pictures on a CD-R disk. |
đĩa quang học optical disk | Trong bài thi nói IELTS của tôi, tôi đã nói về cách mọi người sử dụng đĩa quang để chia sẻ ảnh tại các sự kiện gia đình. In my IELTS speaking test, I talked about how people use an optical disk to share photos at family events. |
ổ đĩa máy chủ server disk | Ổ đĩa máy chủ trong máy tính trường lưu giữ các tệp dự án xã hội của học sinh. The server disk in the school computer stores students' social project files. |
disk (Verb)
Nghĩa 01
(hàng không, về cánh quạt máy bay) Điều khiển cánh quạt về góc cánh bằng 0°, làm cho lưỡi quạt quay thẳng mặt vào luồng khí tới để tạo lực cản lớn nhất.
(aviation, of an aircraft's propeller) To move towards, or operate at, zero blade pitch, orienting the propeller blades face-on to the oncoming airstream and maximizing the drag generated by the propeller.
Nghĩa 02
(trong nông nghiệp) cày bằng bừa đĩa hoặc làm xới nhẹ đất bằng dụng cụ giống bừa có đĩa để phá cục đất, làm nhỏ và thoáng đất trước khi gieo hoặc sau thu hoạch.
(agriculture) To harrow.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "disk" (hoặc "disc" trong Anh-Anh) thường đề cập đến một hình tròn phẳng, được sử dụng để lưu trữ dữ liệu hoặc thông tin, như trong trường hợp ổ đĩa cứng hoặc đĩa CD. Trong khi "disk" là phiên bản phổ biến ở Mỹ, "disc" thường được sử dụng ở Anh để chỉ các dạng lưu trữ quang. Sự khác biệt này cũng phản ánh trong cách sử dụng trong các ngữ cảnh phần mềm và phần cứng, với "disc" thường được dùng cho đĩa quang, trong khi "disk" thường ám chỉ ổ đĩa cứng.
