Bản dịch của từ Harrow trong tiếng Việt
Harrow

Harrow(Noun)
Một dụng cụ nông nghiệp có khung nặng gắn các răng hoặc chĩa, được kéo trên đất đã cày để phá vụn bùn đất, nhổ cỏ hoặc che phủ hạt giống.
An implement consisting of a heavy frame set with teeth or tines which is dragged over ploughed land to break up clods remove weeds and cover seed.
耙子,农业工具,用于松土、除草和覆盖种子。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Harrow(Verb)
Gây đau buồn, làm khổ sở hoặc làm phiền tinh thần; khiến ai cảm thấy lo lắng, ám ảnh.
Cause distress to.
使痛苦
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Harrow" là một danh từ có nguồn gốc từ tiếng Old English "harrow" và đề cập đến một công cụ nông nghiệp dùng để làm đất, thường có thiết kế như một tấm lưới. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp, trong khi tiếng Anh Anh cũng có nghĩa bóng, mô tả cảm giác đau khổ, lo âu. Phát âm của từ trong cả hai biến thể tương tự nhau, nhưng văn viết có thể phân biệt qua cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau.
Từ "harrow" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "herge", có nghĩa là một công cụ để làm tơi đất. Nó bắt nguồn từ gốc Latin "hericium", chỉ một loại công cụ nông nghiệp. Trong lịch sử, "harrow" không chỉ ám chỉ một công cụ mà còn mang nghĩa ẩn dụ để chỉ sự đau khổ hoặc sự khó khăn. Ngày nay, nghĩa đen của từ này vẫn giữ nguyên, trong khi nghĩa bóng phản ánh những cảm xúc và trải nghiệm tiêu cực mà con người gặp phải.
Từ "harrow" xuất hiện một cách hạn chế trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường liên quan đến nông nghiệp hoặc các bài văn mô tả công việc trên đồng ruộng. Ở phần Viết và Nói, "harrow" có thể được sử dụng trong ngữ cảnh thảo luận về các thiết bị nông nghiệp hoặc trong các chủ đề liên quan đến thiên nhiên. Ngoài ra, từ này còn thể hiện cảm xúc chủ quan khi mô tả sự đau khổ, thường xuất hiện trong văn học hoặc nghệ thuật.
Họ từ
"Harrow" là một danh từ có nguồn gốc từ tiếng Old English "harrow" và đề cập đến một công cụ nông nghiệp dùng để làm đất, thường có thiết kế như một tấm lưới. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp, trong khi tiếng Anh Anh cũng có nghĩa bóng, mô tả cảm giác đau khổ, lo âu. Phát âm của từ trong cả hai biến thể tương tự nhau, nhưng văn viết có thể phân biệt qua cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau.
Từ "harrow" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "herge", có nghĩa là một công cụ để làm tơi đất. Nó bắt nguồn từ gốc Latin "hericium", chỉ một loại công cụ nông nghiệp. Trong lịch sử, "harrow" không chỉ ám chỉ một công cụ mà còn mang nghĩa ẩn dụ để chỉ sự đau khổ hoặc sự khó khăn. Ngày nay, nghĩa đen của từ này vẫn giữ nguyên, trong khi nghĩa bóng phản ánh những cảm xúc và trải nghiệm tiêu cực mà con người gặp phải.
Từ "harrow" xuất hiện một cách hạn chế trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường liên quan đến nông nghiệp hoặc các bài văn mô tả công việc trên đồng ruộng. Ở phần Viết và Nói, "harrow" có thể được sử dụng trong ngữ cảnh thảo luận về các thiết bị nông nghiệp hoặc trong các chủ đề liên quan đến thiên nhiên. Ngoài ra, từ này còn thể hiện cảm xúc chủ quan khi mô tả sự đau khổ, thường xuất hiện trong văn học hoặc nghệ thuật.
