Bản dịch của từ Tooth trong tiếng Việt
Tooth

Tooth(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một phần nhô lên trên công cụ hoặc dụng cụ, thường là một trong nhiều phần ăn khớp với nhau để hoạt động cùng (ví dụ: răng trên bánh răng, răng cưa trên cưa).
A projecting part on a tool or other instrument especially one of a series that function or engage together such as a cog on a gearwheel or a point on a saw.
工具上的突起部分,例如齿轮的齿或锯的尖端。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một sở thích, niềm thích thú hoặc thiên hướng đối với một điều gì đó (ví dụ: ‘to have a tooth for something’ nghĩa là có khuynh hướng thích hoặc ưa chuộng điều đó).
An appetite or liking for a particular thing.
对某事物的热爱或偏好
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Tooth (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Tooth | Teeth |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Tăng" là danh từ chỉ một trong những cấu trúc cứng của hàm, có chức năng chính trong việc nhai và nghiền nát thức ăn. Tăng có thể được phân loại thành nhiều loại, bao gồm tăng vĩnh viễn và tăng tạm thời. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự cả trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) mà không có sự khác biệt về nghĩa hoặc hình thức viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi một chút giữa hai phương ngữ.
Từ "tooth" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "toð", xuất phát từ gốc Proto-Germanic *tanþs, liên quan đến từ tiếng Đức "Zahn" và tiếng Hà Lan "tand". Gốc Latin của nó là "dens, dentis", có nghĩa là "răng". Từ thời kỳ cổ đại, răng được coi là biểu tượng của sức khỏe và khả năng sinh tồn. Ý nghĩa hiện tại của "tooth" không chỉ để chỉ cấu trúc sinh học mà còn biểu thị cho các khía cạnh văn hóa như sức mạnh và lão hóa.
Từ "tooth" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các phần Listening, Reading và Speaking của IELTS, thường liên quan đến chủ đề sức khỏe răng miệng. Trong phần Writing, từ này có thể được sử dụng khi thảo luận về các vấn đề y tế hoặc mô tả quy trình nha khoa. Ngoài bối cảnh IELTS, "tooth" thường được sử dụng trong giao tiếp hằng ngày, đề cập đến các vấn đề liên quan đến ăn uống, vệ sinh cá nhân, và chăm sóc sức khỏe.
Họ từ
"Tăng" là danh từ chỉ một trong những cấu trúc cứng của hàm, có chức năng chính trong việc nhai và nghiền nát thức ăn. Tăng có thể được phân loại thành nhiều loại, bao gồm tăng vĩnh viễn và tăng tạm thời. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự cả trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) mà không có sự khác biệt về nghĩa hoặc hình thức viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi một chút giữa hai phương ngữ.
Từ "tooth" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "toð", xuất phát từ gốc Proto-Germanic *tanþs, liên quan đến từ tiếng Đức "Zahn" và tiếng Hà Lan "tand". Gốc Latin của nó là "dens, dentis", có nghĩa là "răng". Từ thời kỳ cổ đại, răng được coi là biểu tượng của sức khỏe và khả năng sinh tồn. Ý nghĩa hiện tại của "tooth" không chỉ để chỉ cấu trúc sinh học mà còn biểu thị cho các khía cạnh văn hóa như sức mạnh và lão hóa.
Từ "tooth" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các phần Listening, Reading và Speaking của IELTS, thường liên quan đến chủ đề sức khỏe răng miệng. Trong phần Writing, từ này có thể được sử dụng khi thảo luận về các vấn đề y tế hoặc mô tả quy trình nha khoa. Ngoài bối cảnh IELTS, "tooth" thường được sử dụng trong giao tiếp hằng ngày, đề cập đến các vấn đề liên quan đến ăn uống, vệ sinh cá nhân, và chăm sóc sức khỏe.
