Bản dịch của từ Tooth trong tiếng Việt
Tooth

Tooth (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một phần nhô lên trên công cụ hoặc dụng cụ, thường là một trong nhiều phần ăn khớp với nhau để hoạt động cùng (ví dụ: răng trên bánh răng, răng cưa trên cưa).
A projecting part on a tool or other instrument especially one of a series that function or engage together such as a cog on a gearwheel or a point on a saw.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một sở thích, niềm thích thú hoặc thiên hướng đối với một điều gì đó (ví dụ: ‘to have a tooth for something’ nghĩa là có khuynh hướng thích hoặc ưa chuộng điều đó).
An appetite or liking for a particular thing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Tăng" là danh từ chỉ một trong những cấu trúc cứng của hàm, có chức năng chính trong việc nhai và nghiền nát thức ăn. Tăng có thể được phân loại thành nhiều loại, bao gồm tăng vĩnh viễn và tăng tạm thời. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự cả trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) mà không có sự khác biệt về nghĩa hoặc hình thức viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi một chút giữa hai phương ngữ.
Họ từ
"Tăng" là danh từ chỉ một trong những cấu trúc cứng của hàm, có chức năng chính trong việc nhai và nghiền nát thức ăn. Tăng có thể được phân loại thành nhiều loại, bao gồm tăng vĩnh viễn và tăng tạm thời. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự cả trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) mà không có sự khác biệt về nghĩa hoặc hình thức viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi một chút giữa hai phương ngữ.
