Bản dịch của từ Bite trong tiếng Việt

Bite

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bite (Noun)

bˈɑɪt
bˈɑɪt
01

Một vị sắc, cay nồng hoặc gắt khi nếm — cảm giác mạnh, kích thích ở vị giác (ví dụ: vị cay nồng của mù tạt, vị chua gắt).

A sharp or pungent flavour.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hành động cắn lên thứ gì đó để ăn — tức là đưa răng vào thức ăn rồi xé hoặc cắt một miếng để nhai.

An act of biting something in order to eat it.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một phần nhỏ của thức ăn bị cắt ra hoặc lấy ra bằng cách cắn.

A piece cut off by biting.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Bite (Verb)

bˈɑɪt
bˈɑɪt
01

(dùng cho dụng cụ, lốp xe, giày ủng, v.v.) bám chặt vào bề mặt; giữ chặt để không trượt.

(of a tool, tyre, boot, etc.) grip or take hold on a surface.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(đối với người hoặc động vật) dùng răng cắn, cắt vào vật gì đó.

(of a person or animal) use the teeth to cut into something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ