bite
bite (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của bite (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
bite | bites |
Kết hợp từ của bite (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cắn rắn snake bite | Vết cắn rắn gây sưng và đau ở chân cô ấy. The snake bite caused swelling and pain on her leg. |
con muỗi đốt mosquito bite | Một vết cắn muỗi có thể gây ngứa và đỏ. A mosquito bite can cause itching and redness. |
cắn chó dog bite | Vụ cắn của chó gây xôn xao trong khu phố. The dog bite incident caused a stir in the neighborhood. |
vết cắn độc ác nasty bite | Cô ấy bị cắn một cú cắn khó chịu từ một con chó lạ. She got a nasty bite from a stray dog. |
ăn nhanh quick bite | Hãy đi ăn nhanh ở quán cafe mới. Let's grab a quick bite at the new cafe. |
bite (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của bite (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | bite |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | bit |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | bitten |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | bites |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | biting |
Kết hợp từ của bite (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cắn cái gì đó làm đôi bite sth in half | Họ đã cắn quả táo làm đôi trong buổi dã ngoại thứ Bảy tuần trước. They bit the apple in half during the picnic last Saturday. |
cắn hai nửa bite sth in two | Trong cuộc họp, Sarah đã cắn chiếc bánh sandwich thành hai miếng. During the meeting, Sarah bit her sandwich in two pieces. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bite" là một động từ và danh từ trong tiếng Anh, dùng để chỉ hành động cắn hoặc sự cắn (có thể là của động vật hoặc con người). Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương đối giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh. Ví dụ, trong ngữ cảnh ẩm thực, "take a bite" trong Anh có thể được hiểu là ăn thử một món ăn nào đó, trong khi đó, ở Mỹ, cụm này có thể mang ý nghĩa chỉ ăn một miếng nhỏ hơn.