Bản dịch của từ Tyre trong tiếng Việt
Tyre

Tyre (Noun)
Một vòng kim loại gắn quanh vành bánh xe (thường bằng thép hoặc sắt rèn) dùng cho bánh xe gỗ hoặc kim loại của xe ngựa, xe lửa, toa xe ngựa kéo và đầu máy; là phần kim loại bảo vệ và giữ chặt vành bánh xe.
The metal rim or metal covering on a rim of a wooden or metal wheel usually of steel or formerly wrought iron as found on horsedrawn or railway carriages and wagons and on locomotives.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tyre (Verb)
(động từ, ngoại động từ) Lắp lốp (cho xe) — tức là gắn lốp mới hoặc thay lốp lên bánh xe của một phương tiện.
Transitive To fit tyres to a vehicle.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "tyre" (hay "tire" trong tiếng Anh Mỹ) chỉ các bộ phận cao su được lắp vào bánh xe để gia tăng độ bám đường, giúp xe di chuyển an toàn hơn. "Tyre" sử dụng phổ biến trong tiếng Anh Anh, trong khi "tire" được dùng trong tiếng Anh Mỹ. Về mặt phát âm, "tyre" thường phát âm là /taɪə/, trong khi "tire" phát âm là /taɪər/. Mặc dù viết khác nhau, hai từ này có nghĩa và chức năng tương đương trong ngữ cảnh giao thông.
Từ "tyre" (hay "tire" trong tiếng Anh Mỹ) chỉ các bộ phận cao su được lắp vào bánh xe để gia tăng độ bám đường, giúp xe di chuyển an toàn hơn. "Tyre" sử dụng phổ biến trong tiếng Anh Anh, trong khi "tire" được dùng trong tiếng Anh Mỹ. Về mặt phát âm, "tyre" thường phát âm là /taɪə/, trong khi "tire" phát âm là /taɪər/. Mặc dù viết khác nhau, hai từ này có nghĩa và chức năng tương đương trong ngữ cảnh giao thông.
