Bản dịch của từ Tyre trong tiếng Việt

Tyre

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tyre (Noun)

taɪɚ
tˈaɪɹ
01

Một vòng kim loại gắn quanh vành bánh xe (thường bằng thép hoặc sắt rèn) dùng cho bánh xe gỗ hoặc kim loại của xe ngựa, xe lửa, toa xe ngựa kéo và đầu máy; là phần kim loại bảo vệ và giữ chặt vành bánh xe.

The metal rim or metal covering on a rim of a wooden or metal wheel usually of steel or formerly wrought iron as found on horsedrawn or railway carriages and wagons and on locomotives.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lốp xe: vòng bọc bảo vệ hình tròn quấn quanh bánh xe, thường làm bằng cao su (hoặc hợp chất nhựa) và có thể là lốp bơm hơi (pneumatic) hoặc lốp đặc.

The ringshaped protective covering around a wheel which is usually made of rubber or plastic composite and is either pneumatic or solid.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Tyre (Verb)

taɪɚ
tˈaɪɹ
01

(động từ, ngoại động từ) Lắp lốp (cho xe) — tức là gắn lốp mới hoặc thay lốp lên bánh xe của một phương tiện.

Transitive To fit tyres to a vehicle.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh