Bản dịch của từ Tyre trong tiếng Việt
Tyre

Tyre(Noun)
Một vòng kim loại gắn quanh vành bánh xe (thường bằng thép hoặc sắt rèn) dùng cho bánh xe gỗ hoặc kim loại của xe ngựa, xe lửa, toa xe ngựa kéo và đầu máy; là phần kim loại bảo vệ và giữ chặt vành bánh xe.
The metal rim or metal covering on a rim of a wooden or metal wheel usually of steel or formerly wrought iron as found on horsedrawn or railway carriages and wagons and on locomotives.
轮胎是包围车轮金属边缘的金属壳。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lốp xe: vòng bọc bảo vệ hình tròn quấn quanh bánh xe, thường làm bằng cao su (hoặc hợp chất nhựa) và có thể là lốp bơm hơi (pneumatic) hoặc lốp đặc.
The ringshaped protective covering around a wheel which is usually made of rubber or plastic composite and is either pneumatic or solid.
轮胎:包围轮子的橡胶或塑料保护层。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Tyre (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Tyre | Tyres |
Tyre(Verb)
(động từ, ngoại động từ) Lắp lốp (cho xe) — tức là gắn lốp mới hoặc thay lốp lên bánh xe của một phương tiện.
Transitive To fit tyres to a vehicle.
为车辆安装轮胎。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "tyre" (hay "tire" trong tiếng Anh Mỹ) chỉ các bộ phận cao su được lắp vào bánh xe để gia tăng độ bám đường, giúp xe di chuyển an toàn hơn. "Tyre" sử dụng phổ biến trong tiếng Anh Anh, trong khi "tire" được dùng trong tiếng Anh Mỹ. Về mặt phát âm, "tyre" thường phát âm là /taɪə/, trong khi "tire" phát âm là /taɪər/. Mặc dù viết khác nhau, hai từ này có nghĩa và chức năng tương đương trong ngữ cảnh giao thông.
Từ "tyre" xuất phát từ ngữ gốc tiếng Pháp "tirer", mang nghĩa là "kéo". Nguyên thủy, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ bọc bên ngoài của bánh xe để bảo vệ và tăng cường khả năng vận hành. Vào thế kỷ 19, việc phát minh ra lốp xe cao su đã dẫn đến việc mở rộng ý nghĩa từ này, liên kết chặt chẽ với vai trò thiết yếu của lốp trong việc đảm bảo độ bám đường và tính ổn định của phương tiện.
Từ "tyre" (lốp xe) xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, khi có thể liên quan đến các chủ đề giao thông và bảo trì phương tiện. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong ngành công nghiệp ô tô, khi thảo luận về thiết kế, hiệu suất và an toàn của phương tiện. Ngoài ra, "tyre" cũng xuất hiện trong các cuộc luận bàn về môi trường, khi bàn đến các vấn đề như tái chế và ô nhiễm.
Họ từ
Từ "tyre" (hay "tire" trong tiếng Anh Mỹ) chỉ các bộ phận cao su được lắp vào bánh xe để gia tăng độ bám đường, giúp xe di chuyển an toàn hơn. "Tyre" sử dụng phổ biến trong tiếng Anh Anh, trong khi "tire" được dùng trong tiếng Anh Mỹ. Về mặt phát âm, "tyre" thường phát âm là /taɪə/, trong khi "tire" phát âm là /taɪər/. Mặc dù viết khác nhau, hai từ này có nghĩa và chức năng tương đương trong ngữ cảnh giao thông.
Từ "tyre" xuất phát từ ngữ gốc tiếng Pháp "tirer", mang nghĩa là "kéo". Nguyên thủy, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ bọc bên ngoài của bánh xe để bảo vệ và tăng cường khả năng vận hành. Vào thế kỷ 19, việc phát minh ra lốp xe cao su đã dẫn đến việc mở rộng ý nghĩa từ này, liên kết chặt chẽ với vai trò thiết yếu của lốp trong việc đảm bảo độ bám đường và tính ổn định của phương tiện.
Từ "tyre" (lốp xe) xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, khi có thể liên quan đến các chủ đề giao thông và bảo trì phương tiện. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong ngành công nghiệp ô tô, khi thảo luận về thiết kế, hiệu suất và an toàn của phương tiện. Ngoài ra, "tyre" cũng xuất hiện trong các cuộc luận bàn về môi trường, khi bàn đến các vấn đề như tái chế và ô nhiễm.
