tyre
tyre (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một vòng kim loại gắn quanh vành bánh xe (thường bằng thép hoặc sắt rèn) dùng cho bánh xe gỗ hoặc kim loại của xe ngựa, xe lửa, toa xe ngựa kéo và đầu máy; là phần kim loại bảo vệ và giữ chặt vành bánh xe.
The metal rim or metal covering on a rim of a wooden or metal wheel usually of steel or formerly wrought iron as found on horsedrawn or railway carriages and wagons and on locomotives.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của tyre (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
tyre | tyres |
Kết hợp từ của tyre (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
lốp khí pneumatic tyre | Các lốp khí có mang lại chuyến đi êm ái không? Do pneumatic tires provide a smoother ride? |
lốp xe đường bộ road tyre | Lốp đường là cần thiết cho việc lái xe an toàn trên cao tốc. Road tyres are essential for safe driving on highways. |
lốp tuyết snow tyre | Lốp tuyết là cần thiết cho việc lái xe vào mùa đông trong điều kiện tuyết. Snow tyres are essential for winter driving in snowy conditions. |
lốp cũ worn tyre | Lốp cũ gây ra lốp bị xẹp trong kỳ thi IELTS. The worn tire caused a flat tire during the IELTS exam. |
lốp bị hỏng defective tyre | Chiếc xe có lốp bị hỏng, gây ra lốp bị xẹp. The car had a defective tyre, causing a flat tire. |
tyre (Verb)
Nghĩa 01
(động từ, ngoại động từ) Lắp lốp (cho xe) — tức là gắn lốp mới hoặc thay lốp lên bánh xe của một phương tiện.
transitive To fit tyres to a vehicle.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "tyre" (hay "tire" trong tiếng Anh Mỹ) chỉ các bộ phận cao su được lắp vào bánh xe để gia tăng độ bám đường, giúp xe di chuyển an toàn hơn. "Tyre" sử dụng phổ biến trong tiếng Anh Anh, trong khi "tire" được dùng trong tiếng Anh Mỹ. Về mặt phát âm, "tyre" thường phát âm là /taɪə/, trong khi "tire" phát âm là /taɪər/. Mặc dù viết khác nhau, hai từ này có nghĩa và chức năng tương đương trong ngữ cảnh giao thông.