Anh - Việt

Bản dịch của từ Pneumatic trong tiếng Việt

pneumatic

AdjectiveNoun

pneumatic (Adjective)

/numˈætɪk/
/nʊmˈætɪk/
AI

Nghĩa 01

Chứa hoặc hoạt động bằng không khí hoặc khí được nén dưới áp suất.

Containing or operated by air or gas under pressure.

Ví dụ
Hệ thống ống khí nén trong văn phòng rất hiệu quả.The pneumatic tube system in the office is very efficient.
Sử dụng công cụ khí nén phổ biến trong công việc xây dựng.Using pneumatic tools is common in construction work.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(thuộc) thần khí; liên quan đến Thánh Linh hoặc tinh thần trong bối cảnh thần học Tân Ước. Dùng để mô tả những điều có liên quan đến Thánh Linh hoặc hoạt động của Thánh Linh trong tín điều Kitô giáo.

chiefly in the context of New Testament theology relating to the spirit.

Ví dụ
Bầu không khí pneumatic trong phòng khiến mọi người cảm thấy bình tĩnh.The pneumatic atmosphere in the room made everyone feel calm.
Cô ấy không thoải mái trong môi trường pneumatic vì sự yên lặng của nó.She was uncomfortable in the pneumatic environment due to its stillness.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của pneumatic (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

pneumatic

khí nén

-

-

pneumatic (Noun)

/numˈætɪk/
/nʊmˈætɪk/
AI

Nghĩa 01

Một thiết bị hoặc bộ phận hoạt động bằng khí nén (khí có áp suất), ví dụ như xi lanh khí nén, van khí nén hoặc dụng cụ dùng khí nén.

An item of pneumatic equipment.

Ví dụ
Cây khoan khí nén bị hỏng trong quá trình xây dựng trường học mới.The pneumatic drill broke during the construction of the new school.
Có thiếu hụt các dụng cụ khí nén tại sự kiện từ thiện xã hội.There was a shortage of pneumatic tools at the social charity event.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh