pneumatic
pneumatic (Adjective)
Nghĩa 01
Chứa hoặc hoạt động bằng không khí hoặc khí được nén dưới áp suất.
Containing or operated by air or gas under pressure.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của pneumatic (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
pneumatic khí nén | - | - |
pneumatic (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pneumatic" mang nghĩa liên quan đến khí, đặc biệt là không khí hoặc khí nén. Trong kỹ thuật, từ này thường được sử dụng để chỉ các thiết bị hoặc hệ thống hoạt động nhờ vào khí nén, như trong các máy móc và công cụ hơi. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này; cả hai đều dùng "pneumatic" với cùng một nghĩa và viết một cách giống nhau, tuy nhiên, ngữ điệu có thể thay đổi nhẹ giữa hai phiên bản tiếng Anh.