Bản dịch của từ Testament trong tiếng Việt
Testament

Testament (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Di chúc của một người, tức là văn bản pháp lý ghi rõ ý muốn phân chia tài sản và hướng dẫn về tài sản cá nhân sau khi người đó qua đời.
A persons will especially the part relating to personal property.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong ngữ cảnh Kinh Thánh, “testament” chỉ một giao ước hoặc khế ước giữa Thiên Chúa và loài người—ví dụ như “Giao Ước Cựu Ước” hoặc “Giao Ước Tân Ước.”
In biblical use a covenant or dispensation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "testament" trong tiếng Anh thường được sử dụng để chỉ một tài liệu pháp lý mà người lập di chúc chỉ định cách thức phân chia tài sản sau khi qua đời. Ngoài nghĩa này, "testament" còn có thể mang ý nghĩa biểu thị sự chứng thực hoặc minh chứng cho một điều gì đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt lớn về nghĩa lẫn cách sử dụng, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ. Phát âm ở tiếng Anh Mỹ thường ngắn gọn và dễ hiểu hơn so với tiếng Anh Anh.
Họ từ
Từ "testament" trong tiếng Anh thường được sử dụng để chỉ một tài liệu pháp lý mà người lập di chúc chỉ định cách thức phân chia tài sản sau khi qua đời. Ngoài nghĩa này, "testament" còn có thể mang ý nghĩa biểu thị sự chứng thực hoặc minh chứng cho một điều gì đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt lớn về nghĩa lẫn cách sử dụng, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ. Phát âm ở tiếng Anh Mỹ thường ngắn gọn và dễ hiểu hơn so với tiếng Anh Anh.
