Bản dịch của từ Testament trong tiếng Việt
Testament

Testament(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Di chúc của một người, tức là văn bản pháp lý ghi rõ ý muốn phân chia tài sản và hướng dẫn về tài sản cá nhân sau khi người đó qua đời.
A persons will especially the part relating to personal property.
遗嘱,特别是关于个人财产的部分。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong ngữ cảnh Kinh Thánh, “testament” chỉ một giao ước hoặc khế ước giữa Thiên Chúa và loài người—ví dụ như “Giao Ước Cựu Ước” hoặc “Giao Ước Tân Ước.”
In biblical use a covenant or dispensation.
圣约
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "testament" trong tiếng Anh thường được sử dụng để chỉ một tài liệu pháp lý mà người lập di chúc chỉ định cách thức phân chia tài sản sau khi qua đời. Ngoài nghĩa này, "testament" còn có thể mang ý nghĩa biểu thị sự chứng thực hoặc minh chứng cho một điều gì đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt lớn về nghĩa lẫn cách sử dụng, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ. Phát âm ở tiếng Anh Mỹ thường ngắn gọn và dễ hiểu hơn so với tiếng Anh Anh.
Từ "testament" có nguồn gốc từ tiếng Latin "testamentum", có nghĩa là “chứng cứ” hoặc “di chúc.” Nó xuất phát từ động từ "testari", mang nghĩa là “làm chứng.” Trong lịch sử, thuật ngữ này ban đầu được sử dụng để chỉ những tài liệu pháp lý xác nhận ý chí cá nhân về tài sản sau khi qua đời. Ngày nay, nó không chỉ đề cập đến di chúc mà còn ám chỉ bất kỳ chứng cứ hay bằng chứng nào thể hiện sự tin tưởng và cam kết, phản ánh sự kết nối sâu sắc với nguồn gốc của nó.
Từ "testament" thường xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần đọc và viết khi thảo luận về di sản văn hóa, di chúc hay sự chứng thực. Ngoài ra, từ này còn được sử dụng phổ biến trong các văn bản pháp lý, tôn giáo và văn chương. Trong các tình huống thông thường, "testament" thường được nhắc đến như là bằng chứng hay sự xác nhận về một nguyên lý, giá trị hoặc kỷ niệm nào đó, thường mang tính bất biến.
Họ từ
Từ "testament" trong tiếng Anh thường được sử dụng để chỉ một tài liệu pháp lý mà người lập di chúc chỉ định cách thức phân chia tài sản sau khi qua đời. Ngoài nghĩa này, "testament" còn có thể mang ý nghĩa biểu thị sự chứng thực hoặc minh chứng cho một điều gì đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt lớn về nghĩa lẫn cách sử dụng, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ. Phát âm ở tiếng Anh Mỹ thường ngắn gọn và dễ hiểu hơn so với tiếng Anh Anh.
Từ "testament" có nguồn gốc từ tiếng Latin "testamentum", có nghĩa là “chứng cứ” hoặc “di chúc.” Nó xuất phát từ động từ "testari", mang nghĩa là “làm chứng.” Trong lịch sử, thuật ngữ này ban đầu được sử dụng để chỉ những tài liệu pháp lý xác nhận ý chí cá nhân về tài sản sau khi qua đời. Ngày nay, nó không chỉ đề cập đến di chúc mà còn ám chỉ bất kỳ chứng cứ hay bằng chứng nào thể hiện sự tin tưởng và cam kết, phản ánh sự kết nối sâu sắc với nguồn gốc của nó.
Từ "testament" thường xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần đọc và viết khi thảo luận về di sản văn hóa, di chúc hay sự chứng thực. Ngoài ra, từ này còn được sử dụng phổ biến trong các văn bản pháp lý, tôn giáo và văn chương. Trong các tình huống thông thường, "testament" thường được nhắc đến như là bằng chứng hay sự xác nhận về một nguyên lý, giá trị hoặc kỷ niệm nào đó, thường mang tính bất biến.
