Anh - Việt

Bản dịch của từ Testament trong tiếng Việt

testament

Noun

testament (Noun)

/tˈɛstəmn̩t/
/tˈɛstəmn̩t/
AI

Nghĩa 01

Một điều hoặc sự việc chứng tỏ, làm bằng chứng cho một sự thật, sự kiện hoặc phẩm chất nào đó. Nói cách khác, là bằng chứng hay dấu hiệu rõ ràng cho một điều gì đó tồn tại hoặc đúng.

Something that serves as a sign or evidence of a specified fact event or quality.

Ví dụ
Những khoản quyên góp từ thiện của anh ấy là một bằng chứng cho sự rộng lượng của anh ấy.His charitable donations are a testament to his generosity.
Sự thành công của dự án cộng đồng là một bằng chứng cho sự làm việc nhóm.The success of the community project is a testament to teamwork.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Di chúc của một người, tức là văn bản pháp lý ghi rõ ý muốn phân chia tài sản và hướng dẫn về tài sản cá nhân sau khi người đó qua đời.

A persons will especially the part relating to personal property.

Ví dụ
Cô ấy để lại toàn bộ tài sản cho từ thiện trong di chúc của mình.She left her entire estate to charity in her testament.
Luật sư đọc di chúc to lên cho các thành viên gia đình nghe.The lawyer read the testament aloud to the family members.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Trong ngữ cảnh Kinh Thánh, “testament” chỉ một giao ước hoặc khế ước giữa Thiên Chúa và loài người—ví dụ như “Giao Ước Cựu Ước” hoặc “Giao Ước Tân Ước.”

in biblical use a covenant or dispensation.

Ví dụ
Di sản về sự bình đẳng là một khía cạnh quan trọng trong xã hội.The testament of equality is an important aspect of society.
Ý chí của cô ấy là một bằng chứng cho tính từ thiện của cô ấy.Her will serves as a testament to her charitable nature.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của testament (Noun)

ADJECTIVE + testamentPREPOSITIONVERB + testament
Kết hợp từ của testament
Collocation
Ví dụ

bằng chứng xác thực

true testament

Sự kiện từ thiện là một minh chứng thực sự cho tinh thần cộng đồng ở Chicago.

The charity event was a true testament to community spirit in Chicago.

bằng chứng phù hợp

fitting testament

Sự kiện từ thiện là một minh chứng phù hợp cho tinh thần cộng đồng ở Springfield.

The charity event was a fitting testament to community spirit in Springfield.

chứng cứ không lời

mute testament

Sự im lặng của cô ấy là một bằng chứng không lời về sự không đồng ý.

Her silence was a mute testament to her disapproval of the decision.

bằng chứng sống

living testament

Trung tâm cộng đồng là minh chứng sống cho nỗ lực tình nguyện địa phương.

The community center is a living testament to local volunteer efforts.

bằng chứng vĩ đại

great testament

Khu vườn cộng đồng là một minh chứng tuyệt vời cho sự hợp tác.

The community garden is a great testament to teamwork and cooperation.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh