testament
testament (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Di chúc của một người, tức là văn bản pháp lý ghi rõ ý muốn phân chia tài sản và hướng dẫn về tài sản cá nhân sau khi người đó qua đời.
A persons will especially the part relating to personal property.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Trong ngữ cảnh Kinh Thánh, “testament” chỉ một giao ước hoặc khế ước giữa Thiên Chúa và loài người—ví dụ như “Giao Ước Cựu Ước” hoặc “Giao Ước Tân Ước.”
in biblical use a covenant or dispensation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của testament (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bằng chứng xác thực true testament | Sự kiện từ thiện là một minh chứng thực sự cho tinh thần cộng đồng ở Chicago. The charity event was a true testament to community spirit in Chicago. |
bằng chứng phù hợp fitting testament | Sự kiện từ thiện là một minh chứng phù hợp cho tinh thần cộng đồng ở Springfield. The charity event was a fitting testament to community spirit in Springfield. |
chứng cứ không lời mute testament | Sự im lặng của cô ấy là một bằng chứng không lời về sự không đồng ý. Her silence was a mute testament to her disapproval of the decision. |
bằng chứng sống living testament | Trung tâm cộng đồng là minh chứng sống cho nỗ lực tình nguyện địa phương. The community center is a living testament to local volunteer efforts. |
bằng chứng vĩ đại great testament | Khu vườn cộng đồng là một minh chứng tuyệt vời cho sự hợp tác. The community garden is a great testament to teamwork and cooperation. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "testament" trong tiếng Anh thường được sử dụng để chỉ một tài liệu pháp lý mà người lập di chúc chỉ định cách thức phân chia tài sản sau khi qua đời. Ngoài nghĩa này, "testament" còn có thể mang ý nghĩa biểu thị sự chứng thực hoặc minh chứng cho một điều gì đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt lớn về nghĩa lẫn cách sử dụng, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ. Phát âm ở tiếng Anh Mỹ thường ngắn gọn và dễ hiểu hơn so với tiếng Anh Anh.