Bản dịch của từ Theology trong tiếng Việt

Theology

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Theology(Noun)

ɵiˈɑlədʒi
ɵiˈɑlədʒi
01

Ngành học nghiên cứu về bản chất của Thiên Chúa (hoặc thần linh) và các niềm tin tôn giáo; nghiên cứu học thuyết, giáo lý và lý thuyết về tôn giáo.

The study of the nature of God and religious belief.

研究神与宗教信仰的学科

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Theology (Noun)

SingularPlural

Theology

Theologies

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ