theology
theology (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của theology (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
theology | theologies |
Kết hợp từ của theology (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thần học Tin Lành Protestant theology | Thần học Tin Lành nhấn mạnh việc giải thích cá nhân Kinh Thánh. Protestant theology emphasizes individual interpretation of scriptures. |
thần học Kinh thánh biblical theology | Thần học Kinh thánh đóng vai trò quan trọng trong hiểu biết qui tắc xã hội. Biblical theology plays a crucial role in understanding social norms. |
thiên triết tự nhiên natural theology | Tự nhiên thần học thường được thảo luận trong các lớp học xã hội. Natural theology is often discussed in social science classes. |
thần học Công giáo Catholic theology | Trong bài nói IELTS, tôi đã nói về thần học Công giáo vì nó là một phần của môn xã hội học của tôi. In my IELTS speaking test, I talked about Catholic theology because it is part of my social studies. |
Đạo đức thần học moral theology | Trong phần nói IELTS, một câu hỏi về thần học đạo đức có thể hỏi xã hội nên đối xử với sự trung thực như thế nào. In IELTS speaking, a question about moral theology might ask how society should treat honesty. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thần học (theology) là ngành nghiên cứu về Thiên Chúa, các khía cạnh tôn giáo và tín ngưỡng. Từ này xuất phát từ tiếng Hy Lạp "theologia", ghép bởi "theos" (Thiên Chúa) và "logia" (học thuyết). Trong tiếng Anh, "theology" được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cấu trúc. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai phương ngữ, phản ánh ảnh hưởng văn hóa và ngữ âm mà mỗi khu vực sử dụng.