Bản dịch của từ Rubber trong tiếng Việt
Rubber

Rubber(Noun)
Một loạt trận đấu liên tiếp giữa cùng hai đội hoặc hai người, thường là ba hoặc năm trận, để quyết định đội thắng chung cuộc (thường dùng trong cricket, quần vợt và một số môn thể thao khác).
A contest consisting of a series of successive matches (typically three or five) between the same sides or people in cricket, tennis, and other games.
一系列连续比赛(通常是三到五场)以决出胜负。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ủng cao su dùng để đi mưa; giày ống làm bằng cao su để chống nước (còn gọi là galoshes).
Rubber boots; galoshes.
雨靴;胶鞋
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một chất đàn hồi dai, thường gọi là cao su, được làm từ mủ cây nhiệt đới (cao su tự nhiên) hoặc tổng hợp bằng phương pháp hóa học; mềm, dẻo và co giãn, dùng làm lốp xe, găng tay, đồ chơi, keo, v.v.
A tough elastic polymeric substance made from the latex of a tropical plant or synthetically.
一种来自热带植物乳胶或合成的坚韧弹性聚合物。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ “rubber” ở nghĩa này là một cách nói thân mật/không chính thức để chỉ bao cao su — một vật bằng cao su hoặc vật liệu khác được dùng để tránh thai và ngăn ngừa lây truyền bệnh tình dục khi quan hệ tình dục.
A condom.
避孕套
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Rubber (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Rubber | Rubbers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Rubber" là một danh từ tiếng Anh chỉ vật liệu đàn hồi, thường được sản xuất từ nhựa thiên nhiên hoặc tổng hợp, được sử dụng rộng rãi trong nhiều sản phẩm như lốp xe, găng tay và các thiết bị y tế. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ "rubber" không chỉ định nghĩa vật liệu mà còn có thể chỉ cục tẩy (eraser) trong ngữ cảnh học đường. Ngược lại, trong tiếng Anh Mỹ, từ "eraser" được sử dụng phổ biến hơn để chỉ cục tẩy. Sự khác biệt này thể hiện sự đa nghĩa của từ "rubber" trong các ngữ cảnh khác nhau.
Từ "rubber" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "rubber", có nghĩa là "để cọ xát". Ban đầu, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ vật liệu có khả năng loại bỏ mực viết trên giấy. Sự phát triển của ngành công nghiệp cao su trong thế kỷ 19 đã chuyển hóa nghĩa của từ này sang biểu thị một loại vật liệu đàn hồi, được chiết xuất từ nhựa cây cao su. Hiện nay, "rubber" được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, từ sản xuất lốp xe đến đồ dùng văn phòng phẩm.
Từ "rubber" xuất hiện tương đối phổ biến trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường liên quan đến các chủ đề về vật liệu và công nghệ. Trong Nói, "rubber" có thể được sử dụng trong các cuộc thảo luận về sản phẩm và môi trường. Phần Viết có khả năng gặp từ này khi mô tả nghiên cứu hoặc ứng dụng của cao su trong công nghiệp. Ngoài ra, từ này cũng thường được sử dụng trong đời sống hàng ngày, như mô tả các sản phẩm như gôm hoặc mũ bảo hiểm cao su.
Họ từ
"Rubber" là một danh từ tiếng Anh chỉ vật liệu đàn hồi, thường được sản xuất từ nhựa thiên nhiên hoặc tổng hợp, được sử dụng rộng rãi trong nhiều sản phẩm như lốp xe, găng tay và các thiết bị y tế. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ "rubber" không chỉ định nghĩa vật liệu mà còn có thể chỉ cục tẩy (eraser) trong ngữ cảnh học đường. Ngược lại, trong tiếng Anh Mỹ, từ "eraser" được sử dụng phổ biến hơn để chỉ cục tẩy. Sự khác biệt này thể hiện sự đa nghĩa của từ "rubber" trong các ngữ cảnh khác nhau.
Từ "rubber" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "rubber", có nghĩa là "để cọ xát". Ban đầu, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ vật liệu có khả năng loại bỏ mực viết trên giấy. Sự phát triển của ngành công nghiệp cao su trong thế kỷ 19 đã chuyển hóa nghĩa của từ này sang biểu thị một loại vật liệu đàn hồi, được chiết xuất từ nhựa cây cao su. Hiện nay, "rubber" được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, từ sản xuất lốp xe đến đồ dùng văn phòng phẩm.
Từ "rubber" xuất hiện tương đối phổ biến trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường liên quan đến các chủ đề về vật liệu và công nghệ. Trong Nói, "rubber" có thể được sử dụng trong các cuộc thảo luận về sản phẩm và môi trường. Phần Viết có khả năng gặp từ này khi mô tả nghiên cứu hoặc ứng dụng của cao su trong công nghiệp. Ngoài ra, từ này cũng thường được sử dụng trong đời sống hàng ngày, như mô tả các sản phẩm như gôm hoặc mũ bảo hiểm cao su.
