Bản dịch của từ Elastic trong tiếng Việt
Elastic

Elastic (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong bối cảnh va chạm, 'elastic' chỉ trạng thái va chạm đàn hồi, tức là không làm mất đi động năng toàn phần: tổng động năng trước và sau va chạm không giảm (chỉ có thể chuyển đổi sang dạng năng lượng khác rồi trở lại), nên vật bật lại mà không bị biến dạng vĩnh viễn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "elastic" được sử dụng để chỉ khả năng co giãn của vật liệu hoặc đối tượng, tức là khả năng trở về hình dạng ban đầu sau khi bị kéo dài hoặc nén. Trong tiếng Anh, từ này có phiên bản giống nhau cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về mặt viết hay phát âm. Từ "elastic" cũng có thể được áp dụng trong các ngữ cảnh kinh tế, đề cập đến độ nhạy của cầu hàng hóa đối với sự thay đổi giá cả.
Họ từ
Từ "elastic" được sử dụng để chỉ khả năng co giãn của vật liệu hoặc đối tượng, tức là khả năng trở về hình dạng ban đầu sau khi bị kéo dài hoặc nén. Trong tiếng Anh, từ này có phiên bản giống nhau cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về mặt viết hay phát âm. Từ "elastic" cũng có thể được áp dụng trong các ngữ cảnh kinh tế, đề cập đến độ nhạy của cầu hàng hóa đối với sự thay đổi giá cả.

