elastic
elastic (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Trong bối cảnh va chạm, 'elastic' chỉ trạng thái va chạm đàn hồi, tức là không làm mất đi động năng toàn phần: tổng động năng trước và sau va chạm không giảm (chỉ có thể chuyển đổi sang dạng năng lượng khác rồi trở lại), nên vật bật lại mà không bị biến dạng vĩnh viễn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của elastic (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
elastic đàn hồi | more elastic đàn hồi hơn | most elastic đàn hồi nhất |
elastic (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của elastic (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
một mảnh dây chun piece of elastic | Miếng dây đàn hồi dãn dài dễ dàng trong hoạt động xây dựng đội. The piece of elastic stretched easily during the team-building activity. |
độ giãn nở elastic snap | Âm thanh co giãn của dây cao su làm cho trẻ em sửng sốt. The elastic snap of the rubber band startled the children. |
độ đàn hồi elastic break | Dây đàn hồi bị đứt trong bài tập cách ly xã hội. The elastic band broke during the social distancing exercise. |
độ dãn của đàn hồi length of elastic | Độ dài của dây đàn hồi quyết định sự vừa vặn của bảng đai. The length of elastic determines the fit of the waistband. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "elastic" được sử dụng để chỉ khả năng co giãn của vật liệu hoặc đối tượng, tức là khả năng trở về hình dạng ban đầu sau khi bị kéo dài hoặc nén. Trong tiếng Anh, từ này có phiên bản giống nhau cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về mặt viết hay phát âm. Từ "elastic" cũng có thể được áp dụng trong các ngữ cảnh kinh tế, đề cập đến độ nhạy của cầu hàng hóa đối với sự thay đổi giá cả.
