Bản dịch của từ Elastic trong tiếng Việt

Elastic

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Elastic(Adjective)

ɪlˈæstɪk
ɪlˈæstɪk
01

Mô tả một vật hoặc chất có khả năng trở lại hình dạng ban đầu một cách tự nhiên sau khi bị kéo giãn hoặc nén lại.

(of an object or material) able to resume its normal shape spontaneously after being stretched or compressed.

有弹性的,能恢复原形的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(về cầu hoặc cung) nhạy cảm với thay đổi về giá hoặc thu nhập; nghĩa là khi giá hoặc thu nhập thay đổi thì lượng cầu hoặc lượng cung thay đổi nhiều.

(of demand or supply) sensitive to changes in price or income.

对价格或收入变化敏感

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trong bối cảnh va chạm, 'elastic' chỉ trạng thái va chạm đàn hồi, tức là không làm mất đi động năng toàn phần: tổng động năng trước và sau va chạm không giảm (chỉ có thể chuyển đổi sang dạng năng lượng khác rồi trở lại), nên vật bật lại mà không bị biến dạng vĩnh viễn.

(of a collision) involving no decrease of kinetic energy.

(碰撞)不损失动能的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Có khả năng thích ứng, co giãn hoặc bao gồm nhiều loại/trạng thái khác nhau; linh hoạt và dễ thay đổi để phù hợp với hoàn cảnh.

Able to encompass much variety and change; flexible and adaptable.

灵活的,适应变化的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Elastic (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Elastic

Đàn hồi

More elastic

Đàn hồi hơn

Most elastic

Đàn hồi nhất

Elastic(Noun)

ɪlˈæstɪk
ɪlˈæstɪk
01

Dây, băng hoặc vải có pha sợi cao su, có thể bị kéo dãn rồi co về độ dài hoặc hình dạng ban đầu.

Cord, tape, or fabric, woven with strips of rubber, which returns to its original length or shape after being stretched.

有弹性的绳子、带子或织物,能够拉伸后恢复原状。

elastic là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ