Bản dịch của từ Kinetic trong tiếng Việt

Kinetic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kinetic (Adjective)

kɪnˈɛɾɪk
kɪnˈɛɾɪk
01

Liên quan đến chuyển động hoặc do chuyển động gây ra.

Relating to or resulting from motion.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ