adaptable
adaptable (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của adaptable (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
adaptable có thể thích ứng | more adaptable dễ thích nghi hơn | most adaptable dễ thích nghi nhất |
Kết hợp từ của adaptable (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
vô cùng linh hoạt extremely adaptable | Cô ấy rất thích nghi với môi trường xã hội khác nhau. She is extremely adaptable to different social environments. |
tương đối linh hoạt fairly adaptable | Cô ấy khá linh hoạt trong môi trường xã hội mới. She is fairly adaptable to new social environments. |
linh hoạt vô tận endlessly adaptable | Các nền tảng truyền thông xã hội linh hoạt vô tận cho chiến lược tiếp thị. Social media platforms are endlessly adaptable for marketing strategies. |
dễ dàng thích nghi easily adaptable | Cô ấy thấy phong cách viết mới dễ thích nghi với nhu cầu của mình. She found the new writing style easily adaptable to her needs. |
dễ dàng thích nghi readily adaptable | Các nền tảng truyền thông xã hội dễ dàng thích ứng với xu hướng mới. Social media platforms are readily adaptable to new trends. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "adaptable" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là khả năng linh hoạt, thích nghi với các điều kiện hoặc hoàn cảnh khác nhau. Trong tiếng Anh, "adaptable" được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn cách sử dụng. Phát âm trong tiếng Anh Anh là /əˈdæptəbl/, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng phát âm tương tự là /əˈdæptəbl/. Từ này thường được áp dụng trong các lĩnh vực như tâm lý học, giáo dục và quản lý.