Anh - Việt

Bản dịch của từ Adaptable trong tiếng Việt

adaptable

Adjective

adaptable (Adjective)

/ədˈæptəbl/
/ədˈæptəbl/
AI

Nghĩa 01

Có khả năng thích nghi hoặc điều chỉnh bản thân khi gặp điều kiện, môi trường hoặc hoàn cảnh mới.

Able to adjust to new conditions.

Ví dụ
Cô ấy thích nghi với các tình huống xã hội khác nhau.She is adaptable to different social situations.
Những người linh hoạt có thể dễ dàng kết bạn trong các nhóm xã hội đa dạng.Adaptable people can easily make friends in diverse social groups.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của adaptable (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

adaptable

có thể thích ứng

more adaptable

dễ thích nghi hơn

most adaptable

dễ thích nghi nhất

Kết hợp từ của adaptable (Adjective)

ADVERB + adaptableVERB + adaptable
Kết hợp từ của adaptable
Collocation
Ví dụ

vô cùng linh hoạt

extremely adaptable

Cô ấy rất thích nghi với môi trường xã hội khác nhau.

She is extremely adaptable to different social environments.

tương đối linh hoạt

fairly adaptable

Cô ấy khá linh hoạt trong môi trường xã hội mới.

She is fairly adaptable to new social environments.

linh hoạt vô tận

endlessly adaptable

Các nền tảng truyền thông xã hội linh hoạt vô tận cho chiến lược tiếp thị.

Social media platforms are endlessly adaptable for marketing strategies.

dễ dàng thích nghi

easily adaptable

Cô ấy thấy phong cách viết mới dễ thích nghi với nhu cầu của mình.

She found the new writing style easily adaptable to her needs.

dễ dàng thích nghi

readily adaptable

Các nền tảng truyền thông xã hội dễ dàng thích ứng với xu hướng mới.

Social media platforms are readily adaptable to new trends.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh