Bản dịch của từ Tape trong tiếng Việt
Tape
Noun [U/C] Verb

Tape(Noun)
tˈeɪp
ˈteɪp
Ví dụ
Ví dụ
03
Ví dụ
Tape(Verb)
tˈeɪp
ˈteɪp
01
Buộc chặt thứ gì đó bằng băng dính
A thin strip of material used to glue objects together or serve as a latch.
一条狭窄的材料用于粘合物体或作为锁扣使用。
Ví dụ
02
Dán chắc hoặc cố định bằng băng keo
An audio or electronic signal recording
用胶带粘合或固定
Ví dụ
03
Ghi âm chuyện gì đó lên băng cát-xét
A thin, long strip made of flexible material, used for various purposes.
将某物录到磁带上
Ví dụ
