Bản dịch của từ Ink trong tiếng Việt

Ink

Noun UncountableVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ink (Noun Uncountable)

ˈɪŋk
ˈɪŋk
01

Chất lỏng sẫm màu do mực, bạch tuộc và các động vật biển tương tự tiết ra để tự vệ.

A dark liquid released by squids octopuses and similar sea animals usually to protect themselves

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chất lỏng có màu dùng để viết, vẽ hoặc in.

A coloured liquid used for writing drawing or printing

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Ink (Verb)

ˈɪŋk
ˈɪŋk
01

Viết, vẽ, in hoặc đánh dấu thứ gì bằng mực.

To write draw print or mark something using ink

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ký một thỏa thuận, hợp đồng hoặc văn bản tương tự để làm cho nó chính thức.

To sign an agreement contract or similar document especially to make it official

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa