Anh - Việt

Bản dịch của từ Successive trong tiếng Việt

successive

Adjective

successive (Adjective)

/səksˈɛsɪv/
/səksˈɛsɪv/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả thứ tự xảy ra liên tiếp, nối tiếp nhau; cái này đến sau cái kia mà không có gián đoạn đáng kể.

Following one another or following others.

Ví dụ
Các cuộc họp liên tiếp giúp tạo nên mối liên kết cộng đồng mạnh mẽ hơn.The successive meetings helped build a stronger community bond.
Cô ấy nhận được các giải thưởng liên tiếp vì đóng góp cho xã hội.She received successive awards for her social contributions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của successive (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

successive

liên tiếp

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh