successive
Adjective
successive (Adjective)
/səksˈɛsɪv/
/səksˈɛsɪv/
AI
Ví dụ
Các cuộc họp liên tiếp giúp tạo nên mối liên kết cộng đồng mạnh mẽ hơn.The successive meetings helped build a stronger community bond.
Cô ấy nhận được các giải thưởng liên tiếp vì đóng góp cho xã hội.She received successive awards for her social contributions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của successive (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
successive liên tiếp | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "successive" trong tiếng Anh có nghĩa là liên tiếp, xảy ra một cách tuần tự. Từ này thường được sử dụng để mô tả các sự kiện, quá trình hoặc thực thể diễn ra theo thứ tự thời gian hoặc thứ bậc mà không có sự gián đoạn. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hoặc phát âm, cùng mang một chức năng ngữ nghĩa tương tự trong ngữ cảnh của nó.