Bản dịch của từ Tough trong tiếng Việt
Tough

Tough (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thái độ hoặc cách cư xử nghiêm khắc, cứng rắn và không dễ dãi; khó nhân nhượng hoặc không dễ tha thứ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tough (Verb)
Chịu đựng một khoảng thời gian khó khăn hoặc gian khổ; kiên nhẫn vượt qua hoàn cảnh khó khăn.
Endure a period of hardship or difficulty.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "tough" trong tiếng Anh thường được sử dụng để miêu tả sự khó khăn hoặc kiên cường của một người hoặc vật. Trong tiếng Anh Mỹ (American English) và tiếng Anh Anh (British English), từ này có nghĩa tương đồng, tuy nhiên, trong cách sử dụng, "tough" có thể mang ý nghĩa khác nhau. Ở Mỹ, từ này thường được dùng để diễn tả sự kiên cường về tinh thần hoặc thể chất, trong khi ở Anh, nó cũng có thể liên quan đến các tình huống khó khăn hoặc khắt khe hơn. Về mặt phát âm, cách nhấn âm của cả hai phiên bản gần như giống nhau.
Họ từ
Từ "tough" trong tiếng Anh thường được sử dụng để miêu tả sự khó khăn hoặc kiên cường của một người hoặc vật. Trong tiếng Anh Mỹ (American English) và tiếng Anh Anh (British English), từ này có nghĩa tương đồng, tuy nhiên, trong cách sử dụng, "tough" có thể mang ý nghĩa khác nhau. Ở Mỹ, từ này thường được dùng để diễn tả sự kiên cường về tinh thần hoặc thể chất, trong khi ở Anh, nó cũng có thể liên quan đến các tình huống khó khăn hoặc khắt khe hơn. Về mặt phát âm, cách nhấn âm của cả hai phiên bản gần như giống nhau.
