Bản dịch của từ Tough trong tiếng Việt
Tough
AdjectiveVerbNoun

Tough (Adjective)
təf
tˈʌf
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Thái độ hoặc cách cư xử nghiêm khắc, cứng rắn và không dễ dãi; khó nhân nhượng hoặc không dễ tha thứ.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tough (Verb)
təf
tˈʌf
01
Chịu đựng một khoảng thời gian khó khăn hoặc gian khổ; kiên nhẫn vượt qua hoàn cảnh khó khăn.
Endure a period of hardship or difficulty.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
