Bản dịch của từ Uncompromising trong tiếng Việt

Uncompromising

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uncompromising(Adjective)

ənkˈɑmpɹəmaɪzɪŋ
ənkˈɑmpɹəmaɪzɪŋ
01

Mô tả người hoặc thái độ không chịu nhượng bộ, không sẵn lòng thay đổi quan điểm, hành vi hay yêu cầu để làm vừa lòng người khác.

Showing an unwillingness to make concessions to others especially by changing ones ways or opinions.

不妥协的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ