Bản dịch của từ Erasing trong tiếng Việt

Erasing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Erasing(Verb)

ɪrˈeɪsɪŋ
ˈɪrəsɪŋ
01

Làm cho cái gì đó trở nên phẳng lặng hoặc bị lãng quên

Make something become unimportant or forgotten

让某事变得不再那么重要或被遗忘

Ví dụ
02

Xóa bỏ thứ gì đó bằng cách chà hoặc lau sạch đi

To wipe away or erase something by rubbing or cleaning.

用擦掉或抹去的方法删除某物

Ví dụ
03

Xóa bỏ hoặc phá hủy một hồ sơ hoặc ký ức

To erase or destroy a record or memory.

为了删除或销毁一份记录或记忆

Ví dụ