Bản dịch của từ Erasing trong tiếng Việt
Erasing
Verb

Erasing (Verb)
ɪrˈeɪsɪŋ
ˈɪrəsɪŋ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Khiến một điều gì đó trở nên không còn quan trọng hoặc bị lãng quên
To make something irrelevant or forgotten
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
