Bản dịch của từ Erasing trong tiếng Việt
Erasing
Verb

Erasing(Verb)
ɪrˈeɪsɪŋ
ˈɪrəsɪŋ
01
Khiến một điều gì đó trở nên không còn quan trọng hoặc bị lãng quên
To make something irrelevant or forgotten
Ví dụ
Ví dụ
Erasing

Khiến một điều gì đó trở nên không còn quan trọng hoặc bị lãng quên
To make something irrelevant or forgotten