ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Erasing
Làm cho cái gì đó trở nên phẳng lặng hoặc bị lãng quên
Make something become unimportant or forgotten
让某事变得不再那么重要或被遗忘
Xóa bỏ thứ gì đó bằng cách chà hoặc lau sạch đi
To wipe away or erase something by rubbing or cleaning.
用擦掉或抹去的方法删除某物
Xóa bỏ hoặc phá hủy một hồ sơ hoặc ký ức
To erase or destroy a record or memory.
为了删除或销毁一份记录或记忆