Bản dịch của từ Rubbing trong tiếng Việt
Rubbing

Rubbing (Noun)
Bản chép/miếng lấy dấu của bề mặt nổi hoặc khắc bằng cách đặt một tờ giấy lên trên và chà (bằng than chì, phấn, sáp màu...) để hiện những đường nét hoặc hoa văn trên giấy.
An impression of an embossed or incised surface made by placing a piece of paper over it and rubbing with graphite, crayon or other coloring agent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Rubbing" là danh từ và động từ có nghĩa là hành động ma sát hai bề mặt với nhau, thường nhằm mục đích làm sạch, làm mềm hoặc kích thích. Trong tiếng Anh, phiên bản Mỹ và Anh không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, về phát âm, người Anh thường nhấn mạnh âm đầu hơn so với người Mỹ. Trong ngữ cảnh y học, "rubbing" cũng ám chỉ đến kỹ thuật trong trị liệu vật lý để giảm đau và cải thiện tuần hoàn máu.
Họ từ
"Rubbing" là danh từ và động từ có nghĩa là hành động ma sát hai bề mặt với nhau, thường nhằm mục đích làm sạch, làm mềm hoặc kích thích. Trong tiếng Anh, phiên bản Mỹ và Anh không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, về phát âm, người Anh thường nhấn mạnh âm đầu hơn so với người Mỹ. Trong ngữ cảnh y học, "rubbing" cũng ám chỉ đến kỹ thuật trong trị liệu vật lý để giảm đau và cải thiện tuần hoàn máu.
