crayon
crayon (Verb)
Nghĩa 01
Vẽ bằng sáp màu (dùng que sáp màu để tô hoặc vẽ lên giấy).
Draw with a crayon or crayons.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
crayon (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của crayon (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
crayon | crayons |
Kết hợp từ của crayon (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hộp màu box of crayons | Cô ấy đã mua một hộp bút màu cho lớp học nghệ thuật của trẻ em. She bought a box of crayons for the children's art class. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "crayon" chỉ đến một dụng cụ nghệ thuật được sử dụng để vẽ hoặc tô màu, thường được làm từ sáp màu, pigment và chất kết dính. Trong tiếng Anh Mỹ, "crayon" thường được phát âm là /ˈkreɪ.ɒn/, trong khi tiếng Anh Anh có thể phát âm khác biệt là /ˈkreɪ.ən/. Về mặt ngữ nghĩa, cả hai phiên bản đều chỉ cùng một công cụ, nhưng nét khác biệt chủ yếu nằm ở phát âm trong giao tiếp. Crayon được sử dụng phổ biến trong giáo dục và nghệ thuật, đặc biệt là cho trẻ em.