Bản dịch của từ Crayon trong tiếng Việt
Crayon

Crayon (Noun)
Crayon (Verb)
Vẽ bằng sáp màu (dùng que sáp màu để tô hoặc vẽ lên giấy).
Draw with a crayon or crayons.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "crayon" chỉ đến một dụng cụ nghệ thuật được sử dụng để vẽ hoặc tô màu, thường được làm từ sáp màu, pigment và chất kết dính. Trong tiếng Anh Mỹ, "crayon" thường được phát âm là /ˈkreɪ.ɒn/, trong khi tiếng Anh Anh có thể phát âm khác biệt là /ˈkreɪ.ən/. Về mặt ngữ nghĩa, cả hai phiên bản đều chỉ cùng một công cụ, nhưng nét khác biệt chủ yếu nằm ở phát âm trong giao tiếp. Crayon được sử dụng phổ biến trong giáo dục và nghệ thuật, đặc biệt là cho trẻ em.
Họ từ
Từ "crayon" chỉ đến một dụng cụ nghệ thuật được sử dụng để vẽ hoặc tô màu, thường được làm từ sáp màu, pigment và chất kết dính. Trong tiếng Anh Mỹ, "crayon" thường được phát âm là /ˈkreɪ.ɒn/, trong khi tiếng Anh Anh có thể phát âm khác biệt là /ˈkreɪ.ən/. Về mặt ngữ nghĩa, cả hai phiên bản đều chỉ cùng một công cụ, nhưng nét khác biệt chủ yếu nằm ở phát âm trong giao tiếp. Crayon được sử dụng phổ biến trong giáo dục và nghệ thuật, đặc biệt là cho trẻ em.
