coloring
coloring (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
coloring (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của coloring (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | color |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | colored |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | colored |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | colors |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | coloring |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Coloring" là danh từ chỉ hành động tô hoặc vẽ màu lên một bề mặt, thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật và giáo dục trẻ em. Từ này có phiên bản Anh-Brit và Anh-Mỹ tương tự nhau về nghĩa nhưng khác biệt về ngữ viết; trong Anh-Brit, từ này thường viết là "colouring" với chữ "u". Khi phát âm, người nói tiếng Anh-Brit thường nhấn mạnh âm "ou" hơn, trong khi người Mỹ phát âm đơn giản là "coloring". Từ này còn được sử dụng trong tâm lý học để diễn tả quá trình sáng tạo và cảm xúc.