Bản dịch của từ Graphite trong tiếng Việt

Graphite

Noun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Graphite (Noun Uncountable)

ɡrˈæfaɪt
ˈɡræfaɪt
01

Một dạng cacbon mềm, màu xám đen, được dùng trong ruột bút chì, chất bôi trơn và thiết bị điện.

A soft dark grey form of carbon used in pencil leads lubricants and electrical equipment

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa