Bản dịch của từ Graphite trong tiếng Việt
Graphite

Graphite(Noun)
Khoáng vật, một dạng kết tinh bền vững của carbon thuần, dẫn điện tốt, dùng làm điện cực, ruột bút chì
Graphite: a naturally occurring mineral form of carbon that has a crystalline structure, conducts electricity well, and is used for things like electrodes and the “lead” (core) of pencils.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
graphite — than chì (formal). Danh từ. Vật liệu carbon dạng tinh thể mềm, dẫn điện và dẫn nhiệt tốt, thường dùng làm lõi bút chì, điện cực và vật liệu chịu nhiệt. Là danh từ khoa học/kỹ thuật; dùng “graphite” hoặc “than chì” trong văn viết chính thức và chuyên ngành, còn trong giao tiếp thông thường người Việt thường nói “than chì” hoặc “bút chì” khi ám chỉ lõi viết.
graphite — than chì (formal). Danh từ. Vật liệu carbon dạng tinh thể mềm, dẫn điện và dẫn nhiệt tốt, thường dùng làm lõi bút chì, điện cực và vật liệu chịu nhiệt. Là danh từ khoa học/kỹ thuật; dùng “graphite” hoặc “than chì” trong văn viết chính thức và chuyên ngành, còn trong giao tiếp thông thường người Việt thường nói “than chì” hoặc “bút chì” khi ám chỉ lõi viết.
