lubricant
AdjectiveNoun
lubricant (Adjective)
/lˈubɹəknt/
/lˈubɹəknt/
AI
Nghĩa 01
Dùng để bôi trơn; có tính chất làm giảm ma sát giữa các bề mặt (giúp trơn, dễ trượt hơn).
Ví dụ
Dầu bôi trơn đã cải thiện hiệu suất của sự kiện cộng đồng chúng tôi.The lubricant oil improved the performance of our community event.
Sự kiện cộng đồng không thành công nếu không có dầu bôi trơn cho các hoạt động.The community event was not successful without proper lubricant for activities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
lubricant (Noun)
/lˈubɹəknt/
/lˈubɹəknt/
AI
Ví dụ
Nhiều người sử dụng chất bôi trơn để duy trì động cơ ô tô hiệu quả.Many people use lubricant to maintain their car engines effectively.
Chất bôi trơn không cần thiết cho ô tô điện như Tesla Model 3.Lubricant is not necessary for electric cars like the Tesla Model 3.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của lubricant (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
lubricant | lubricants |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "lubricant" trong tiếng Anh chỉ chất bôi trơn, thường được sử dụng để giảm ma sát giữa các bề mặt tiếp xúc trong cơ khí hoặc sinh học. Có thể phân thành hai loại chính: chất bôi trơn truyền thống (dầu, mỡ) và chất bôi trơn tổng hợp. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt lớn về nghĩa nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ điệu và một số phần ứng dụng trong ngữ cảnh cụ thể.