Bản dịch của từ Grease trong tiếng Việt
Grease

Grease (Noun)
Một chất dày, có độ nhớt và nhiều dầu mỡ, thường dùng để bôi trơn các bộ phận chuyển động hoặc ngăn chặn ma sát.
A thick oily substance especially as used as a lubricant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "grease" trong tiếng Anh thường chỉ chất lỏng hoặc chất rắn nhờn, chủ yếu được sử dụng để bôi trơn hoặc bảo vệ các bộ phận của máy móc. Trong tiếng Anh Anh, "grease" có thể đề cập đến mỡ động vật dùng trong nấu ăn, trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng thuật ngữ "oil" khi nói về chất lỏng dùng cho mục đích này. Trong cả hai ngôn ngữ, "grease" cũng phổ biến trong thành ngữ như "to grease someone's palm", ám chỉ việc hối lộ.
Họ từ
Từ "grease" trong tiếng Anh thường chỉ chất lỏng hoặc chất rắn nhờn, chủ yếu được sử dụng để bôi trơn hoặc bảo vệ các bộ phận của máy móc. Trong tiếng Anh Anh, "grease" có thể đề cập đến mỡ động vật dùng trong nấu ăn, trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng thuật ngữ "oil" khi nói về chất lỏng dùng cho mục đích này. Trong cả hai ngôn ngữ, "grease" cũng phổ biến trong thành ngữ như "to grease someone's palm", ám chỉ việc hối lộ.

