grease
grease (Noun)
Nghĩa 01
Một chất dày, có độ nhớt và nhiều dầu mỡ, thường dùng để bôi trơn các bộ phận chuyển động hoặc ngăn chặn ma sát.
A thick oily substance especially as used as a lubricant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của grease (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
grease | - |
Kết hợp từ của grease (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
mỡ lợn bacon grease | Dầu mỡ thịt hồi thêm hương vị vào các món ăn. Bacon grease adds flavor to dishes. |
grease (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của grease (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | grease |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | greased |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | greased |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | greases |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | greasing |
Kết hợp từ của grease (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bôi trơn tốt grease well | Bôi dầu kỹ trước khi nướng bánh. Grease well before baking the cake. |
bôi nhẹ dầu grease lightly | Thoa dầu mỡ nhẹ trước khi nướng bánh quy. Grease lightly before baking the cookies. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "grease" trong tiếng Anh thường chỉ chất lỏng hoặc chất rắn nhờn, chủ yếu được sử dụng để bôi trơn hoặc bảo vệ các bộ phận của máy móc. Trong tiếng Anh Anh, "grease" có thể đề cập đến mỡ động vật dùng trong nấu ăn, trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng thuật ngữ "oil" khi nói về chất lỏng dùng cho mục đích này. Trong cả hai ngôn ngữ, "grease" cũng phổ biến trong thành ngữ như "to grease someone's palm", ám chỉ việc hối lộ.
